API Banking là gì?
Giao diện lập trình cho phép bên thứ ba kết nối và sử dụng dịch vụ ngân hàng thông qua API.
Thuật ngữ tiếng Anh: API Banking
Lĩnh vực: Công nghệ & Số hóa
Giải thích chi tiết
API Banking (API Banking) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực công nghệ & số hóa. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, api banking được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày. Doanh nghiệp có thể tích hợp API Banking để tự động hoá đối soát giao dịch, quản lý dòng tiền, và kết nối phần mềm kế toán trực tiếp với hệ thống ngân hàng.
API Banking tiếng Anh là gì?
API Banking refers to a set of application programming interfaces that allow third-party developers, fintech companies, or enterprise systems to securely access banking services — such as account information, payments, or fund transfers — programmatically. It is a core building block of Open Banking.
Dịch nghĩa: API Banking là tập hợp các giao diện lập trình ứng dụng cho phép bên thứ ba như công ty fintech hay hệ thống doanh nghiệp truy cập an toàn vào dịch vụ ngân hàng như thông tin tài khoản, thanh toán, chuyển tiền một cách tự động; đây là nền tảng cốt lõi của mô hình Ngân hàng mở.
API Banking tiếng Trung là gì?
API银行(也称开放银行接口,API yínháng / kāifàng yínháng jiēkǒu)是指银行通过应用程序编程接口,允许第三方开发者、金融科技公司或企业系统安全地访问账户信息、支付、转账等银行服务,是开放银行模式的核心技术基础。
Dịch nghĩa: API ngân hàng (còn gọi là giao diện ngân hàng mở) là công nghệ cho phép ngân hàng thông qua giao diện lập trình ứng dụng để bên thứ ba, công ty fintech hoặc hệ thống doanh nghiệp truy cập an toàn vào các dịch vụ như thông tin tài khoản, thanh toán, chuyển tiền; đây là nền tảng cốt lõi của mô hình ngân hàng mở.
API Banking tiếng Hàn là gì?
API 뱅킹 (API baengking)은 은행이 응용 프로그램 인터페이스(API)를 통해 제3자 개발자, 핀테크 기업, 또는 기업 시스템이 계좌 정보, 결제, 송금 등의 은행 서비스에 안전하게 접근할 수 있도록 하는 기술로, 오픈뱅킹의 핵심 기반입니다.
Dịch nghĩa: API Banking là công nghệ ngân hàng dùng giao diện lập trình ứng dụng (API) để bên thứ ba, công ty fintech hoặc hệ thống doanh nghiệp truy cập an toàn vào các dịch vụ như thông tin tài khoản, thanh toán, chuyển tiền; đây là nền tảng cốt lõi của ngân hàng mở.
API Banking tiếng Nhật là gì?
APIバンキング(エーピーアイバンキング、API bankingu)とは、銀行がAPI(アプリケーション・プログラミング・インターフェース)を通じて、サードパーティ開発者やフィンテック企業、企業システムが口座情報や決済、送金などの銀行サービスに安全にアクセスできるようにする技術で、オープンバンキングの中核をなします。
Dịch nghĩa: API Banking là công nghệ ngân hàng dùng API để bên thứ ba như nhà phát triển, công ty fintech hoặc hệ thống doanh nghiệp truy cập an toàn vào dịch vụ ngân hàng như thông tin tài khoản, thanh toán, chuyển tiền; đây là trung tâm của mô hình ngân hàng mở.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ api banking thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Câu hỏi thường gặp
API Banking khác gì so với Open Banking? Open Banking là mô hình/định hướng cho phép chia sẻ dữ liệu và dịch vụ ngân hàng với bên thứ ba; còn API Banking là công nghệ nền tảng (giao diện lập trình) giúp hiện thực hoá mô hình đó. Nói đơn giản: API Banking là công cụ, Open Banking là cách vận hành dựa trên công cụ ấy.
Doanh nghiệp SME có cần tích hợp API Banking không, hay chỉ dành cho công ty fintech? Không bắt buộc — nếu đang dùng phần mềm kế toán, CRM hay nền tảng thương mại điện tử có hỗ trợ kết nối ngân hàng, doanh nghiệp đã vô tình hưởng lợi từ API Banking mà không cần tự xây dựng tích hợp. Chỉ những SME có hệ thống IT riêng và nhu cầu đối soát tự động khối lượng lớn mới nên cân nhắc ký hợp đồng API trực tiếp với ngân hàng.
Dùng API Banking có mất phí không và ai là người thu? Phí (nếu có) do từng ngân hàng cung cấp API quy định, tuỳ theo loại API, số lượng giao dịch và gói dịch vụ. Doanh nghiệp nên hỏi trực tiếp ngân hàng về biểu phí và điều khoản bảo mật trước khi ký hợp đồng tích hợp.
Kết nối qua API Banking có an toàn không, dữ liệu tài khoản có bị lộ? Kết nối được thiết kế theo chuẩn bảo mật ngành ngân hàng (mã hoá, xác thực hai lớp, phân quyền truy cập theo phạm vi). Tuy nhiên, mức độ an toàn còn phụ thuộc vào cách doanh nghiệp bảo vệ khoá API và hệ thống nội bộ của mình, nên cần quản lý khoá truy cập cẩn thận và giám sát log thường xuyên.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.