Ân hạn trả gốc là gì?
Ân hạn trả gốc (Principal Grace Period) là khoảng thời gian đầu kỳ vay mà người vay chỉ phải thanh toán lãi suất, chưa cần trả nợ gốc. Sau khi hết thời gian ân hạn, người vay bắt đầu trả cả gốc lẫn lãi theo lịch trả nợ.
Thuật ngữ tiếng Anh: Principal Grace Period
Lĩnh vực: Tín dụng ngân hàng, Tài chính doanh nghiệp
Ví dụ tính toán cụ thể
Khoản vay: 1 tỷ VND, lãi suất 11%/năm, kỳ hạn 36 tháng, ân hạn 6 tháng
| Giai đoạn | Tháng | Trả gốc | Trả lãi | Tổng trả/tháng |
|---|---|---|---|---|
| Ân hạn | 1-6 | 0 VND | 9.166.667 VND | 9.166.667 VND |
| Trả nợ | 7-36 | 33.333.333 VND | Giảm dần | 33.333.333 + lãi |
- Tháng 1-6 (ân hạn): Chỉ trả lãi = 1.000.000.000 × 11% / 12 = 9.166.667 VND/tháng
- Tháng 7: Bắt đầu trả gốc = 1.000.000.000 / 30 tháng = 33.333.333 VND + lãi 9.166.667 VND
- Tổng lãi ân hạn: 9.166.667 × 6 = 55.000.000 VND (lãi trả trong thời gian ân hạn)
So sánh: Có ân hạn vs Không ân hạn
| Tiêu chí | Không ân hạn (36 tháng) | Có ân hạn 6 tháng |
|---|---|---|
| Trả tháng đầu | ~37.750.000 VND | 9.166.667 VND |
| Thời gian trả gốc | 36 tháng | 30 tháng |
| Gốc/tháng (giai đoạn trả) | 27.777.778 VND | 33.333.333 VND |
| Tổng lãi phải trả | ~186.111.111 VND | ~195.833.333 VND |
| Phù hợp | DN có doanh thu ổn định | DN mới đầu tư, chưa có doanh thu |
Khi nào nên yêu cầu ân hạn?
- Đầu tư máy móc, nhà xưởng cần 3-6 tháng lắp đặt trước khi vận hành
- Mở chi nhánh mới, cần thời gian xây dựng khách hàng
- Mùa kinh doanh chậm, cần giảm áp lực dòng tiền tạm thời
- Dự án nông nghiệp theo mùa vụ
Ân hạn trả gốc trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Principal Grace Period | /ˈprɪnsəpəl ɡreɪs ˈpɪriəd/ |
| Tiếng Nhật | 元金据置期間 | Gankin Sueki Kikan |
| Tiếng Hàn | 원금거치기간 | Wongeum Geochi Gigan |
| Tiếng Trung | 还本宽限期 | Huánběn Kuānxiànqī |
| Tiếng Tây Ban Nha | Período de gracia de capital | Período de grásia de kapitál |
Xem thêm: Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha
Cần vay vốn có ân hạn trả gốc?
BizLoan kết nối SME với nhiều lender linh hoạt về điều kiện ân hạn, giúp doanh nghiệp tìm phương án vay phù hợp với dòng tiền. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Ân hạn trả gốc tiếng Anh là gì?
Ân hạn trả gốc trong tiếng Anh là Principal Grace Period (/ˈprɪnsəpəl ɡreɪs ˈpɪriəd/).
Định nghĩa
A Principal Grace Period is an initial period of a loan during which the borrower is only required to pay interest, with no principal repayment. This arrangement reduces early cash flow pressure, particularly useful for SMEs investing in projects that need time to generate revenue. For example, a VND 1 billion loan at 11% p.a. over 36 months with a 6-month grace period requires only VND 9.17 million/month during the grace period versus VND 37.75 million/month without grace.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Moratorium Period | /ˌmɒrəˈtɔːriəm ˈpɪriəd/ | Thời gian hoãn trả |
| Interest-Only Period | /ˈɪntrəst ˈoʊnli ˈpɪriəd/ | Giai đoạn chỉ trả lãi |
| Balloon Payment | /bəˈluːn ˈpeɪmənt/ | Khoản trả cuối kỳ lớn |
Ví dụ câu
"The lender offered a 6-month principal grace period to allow the SME time to install equipment and begin generating revenue before commencing full loan repayments."
→ Lender cung cấp ân hạn trả gốc 6 tháng để SME có thời gian lắp đặt thiết bị và bắt đầu tạo doanh thu trước khi trả nợ đầy đủ.
Ân hạn trả gốc trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Ân hạn trả gốc | — |
| Tiếng Nhật | 元金据置期間 | Gankin Sueki Kikan |
| Tiếng Hàn | 원금거치기간 | Wongeum Geochi Gigan |
| Tiếng Trung | 还本宽限期 | Huánběn Kuānxiànqī |
| Tiếng Tây Ban Nha | Período de gracia de capital | Período de grásia de kapitál |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Ân hạn trả gốc tiếng Nhật là gì?
Ân hạn trả gốc trong tiếng Nhật là 元金据置期間 (Gankin Sueki Kikan).
Định nghĩa
元金据置期間 là giai đoạn ân hạn trả gốc trong hệ thống tín dụng Nhật Bản. Tại Nhật, các ngân hàng khu vực (地方銀行) và tổ chức tài chính công như 日本政策金融公庫 (JFC) thường cung cấp 据置期間 từ 6 tháng đến 2 năm cho SME (中小企業), đặc biệt với các khoản vay đầu tư thiết bị (設備資金). Chương trình hỗ trợ COVID-19 của JFC đã mở rộng 据置期間 lên đến 5 năm.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 据置期間 | Sueki Kikan | Thời gian ân hạn |
| 利息のみ返済 | Risoku nomi Hensai | Chỉ trả lãi |
| 設備資金 | Setsubi Shikin | Vốn đầu tư thiết bị |
Ví dụ câu
「元金据置期間を設定することで、中小企業は設備投資後の立ち上げ期間に資金繰りの余裕を持つことができます。」
→ Bằng cách thiết lập ân hạn trả gốc, SME có thể duy trì dư địa dòng tiền trong giai đoạn khởi động sau đầu tư thiết bị.
Ân hạn trả gốc trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Principal Grace Period | /ˈprɪnsəpəl ɡreɪs ˈpɪriəd/ |
| Tiếng Việt | Ân hạn trả gốc | — |
| Tiếng Hàn | 원금거치기간 | Wongeum Geochi Gigan |
| Tiếng Trung | 还本宽限期 | Huánběn Kuānxiànqī |
| Tiếng Tây Ban Nha | Período de gracia de capital | Período de grásia de kapitál |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Ân hạn trả gốc tiếng Hàn là gì?
Ân hạn trả gốc trong tiếng Hàn là 원금거치기간 (Wongeum Geochi Gigan).
Định nghĩa
원금거치기간 là thuật ngữ Hàn Quốc chỉ giai đoạn ân hạn trả gốc. Tại Hàn Quốc, các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng chính sách (중소벤처기업진흥공단 — SBC) thường cung cấp 거치기간 từ 6 tháng đến 2 năm cho SME (중소기업). Chương trình 정책자금 (vốn chính sách) của chính phủ Hàn Quốc thậm chí cho phép 거치기간 lên đến 3 năm cho startup công nghệ.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 거치기간 | Geochi Gigan | Thời gian ân hạn |
| 이자만 납부 | Ija-man Napbu | Chỉ trả lãi |
| 정책자금 | Jeongchaek Jageum | Vốn chính sách |
Ví dụ câu
"원금거치기간을 활용하면 중소기업이 신규 사업을 시작한 후 안정적인 매출이 발생할 때까지 자금 부담을 줄일 수 있습니다."
→ Tận dụng ân hạn trả gốc giúp SME giảm áp lực tài chính sau khi bắt đầu kinh doanh mới, cho đến khi có doanh thu ổn định.
Ân hạn trả gốc trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Principal Grace Period | /ˈprɪnsəpəl ɡreɪs ˈpɪriəd/ |
| Tiếng Việt | Ân hạn trả gốc | — |
| Tiếng Nhật | 元金据置期間 | Gankin Sueki Kikan |
| Tiếng Trung | 还本宽限期 | Huánběn Kuānxiànqī |
| Tiếng Tây Ban Nha | Período de gracia de capital | Período de grásia de kapitál |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Ân hạn trả gốc tiếng Trung là gì?
Ân hạn trả gốc trong tiếng Trung là 还本宽限期 (Huánběn Kuānxiànqī).
Định nghĩa
还本宽限期 là thuật ngữ Trung Quốc chỉ giai đoạn ân hạn trả gốc. Ngân hàng Trung Quốc cung cấp 宽限期 linh hoạt cho 小微企业 (SME), thường từ 3 tháng đến 1 năm. Chính sách 无还本续贷 (gia hạn không cần trả gốc) cho phép SME có lịch sử tín dụng tốt được tự động gia hạn khoản vay đến hạn mà không cần trả gốc rồi vay lại — giảm đáng kể chi phí giao dịch.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 宽限期 | Kuānxiànqī | Thời gian ân hạn |
| 无还本续贷 | Wú Huánběn Xùdài | Gia hạn không trả gốc |
| 只付息 | Zhǐ Fùxī | Chỉ trả lãi |
Ví dụ câu
"银行为小微企业提供6个月的还本宽限期,让企业在设备投产前只需支付利息,减轻了资金压力。"
→ Ngân hàng cung cấp ân hạn trả gốc 6 tháng cho SME, để doanh nghiệp chỉ cần trả lãi trước khi thiết bị đi vào hoạt động, giảm áp lực vốn.
Ân hạn trả gốc trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Principal Grace Period | /ˈprɪnsəpəl ɡreɪs ˈpɪriəd/ |
| Tiếng Việt | Ân hạn trả gốc | — |
| Tiếng Nhật | 元金据置期間 | Gankin Sueki Kikan |
| Tiếng Hàn | 원금거치기간 | Wongeum Geochi Gigan |
| Tiếng Tây Ban Nha | Período de gracia de capital | Período de grásia de kapitál |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Ân hạn trả gốc tiếng Tây Ban Nha là gì?
Ân hạn trả gốc trong tiếng Tây Ban Nha là Período de gracia de capital (Período de grásia de kapitál).
Định nghĩa
Período de gracia de capital là thuật ngữ phổ biến tại Tây Ban Nha và Mỹ Latinh, chỉ giai đoạn ân hạn trả gốc. Tại Mỹ Latinh, các ngân hàng phát triển như BNDES (Brazil), Nafin (Mexico) và CORFO (Chile) thường cung cấp período de gracia dài hơn ngân hàng thương mại — từ 1 đến 3 năm — đặc biệt cho các dự án đầu tư dài hạn của PYME.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Período de carencia | Período de karénsia | Thời gian hoãn trả |
| Solo pago de intereses | Sólo págo de interéses | Chỉ trả lãi |
| Capital diferido | Kapitál diferído | Gốc hoãn lại |
Ví dụ câu
"El banco otorgó a la PYME un período de gracia de capital de 12 meses para que pudiera completar la construcción de su nueva planta antes de iniciar los pagos de capital."
→ Ngân hàng cấp cho SME ân hạn trả gốc 12 tháng để hoàn tất xây dựng nhà máy mới trước khi bắt đầu trả gốc.
Ân hạn trả gốc trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Principal Grace Period | /ˈprɪnsəpəl ɡreɪs ˈpɪriəd/ |
| Tiếng Việt | Ân hạn trả gốc | — |
| Tiếng Nhật | 元金据置期間 | Gankin Sueki Kikan |
| Tiếng Hàn | 원금거치기간 | Wongeum Geochi Gigan |
| Tiếng Trung | 还本宽限期 | Huánběn Kuānxiànqī |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.