Vay vốn khi có nợ cũ chưa tất toán là gì?
Vay vốn khi có nợ cũ chưa tất toán (Loan With Existing Debt) là hình thức cấp tín dụng cho doanh nghiệp SME hiện đang còn dư nợ tại một hoặc nhiều tổ chức tín dụng nhưng vẫn đáp ứng điều kiện để được cấp khoản vay mới. Theo quy định của NHNN Việt Nam, không có điều khoản nào cấm doanh nghiệp vay nhiều nơi cùng lúc, miễn là đảm bảo khả năng trả nợ.
Điều kiện vay vốn khi còn nợ cũ
| Tiêu chí | Yêu cầu cụ thể |
|---|---|
| Phân loại nợ CIC | Nợ nhóm 1 (nợ đủ chuẩn) hoặc nhóm 2 |
| Tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu | Không vượt quá 3:1 |
| Lịch sử thanh toán | Không chậm trả quá 10 ngày trong 12 tháng gần nhất |
| Tổng dư nợ hiện tại | Phù hợp với quy mô doanh thu |
| DSCR (Debt Service Coverage) | Tối thiểu 1.2x |
| Mục đích vay | Khác biệt với khoản vay hiện tại |
Phân loại nợ theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN
- Nhóm 1: Nợ đủ chuẩn - Trả đúng hạn → Vay mới dễ dàng
- Nhóm 2: Nợ cần chú ý - Chậm 10-90 ngày → Vẫn có thể vay, lãi suất cao hơn
- Nhóm 3-5: Nợ xấu → Rất khó được duyệt khoản vay mới
Lưu ý quan trọng
- Báo cáo CIC: Lender sẽ tra cứu lịch sử tín dụng tại Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC)
- Tổng dư nợ: Tổng các khoản vay không nên vượt 60% giá trị tài sản đảm bảo
- Cross-collateral: Một số lender yêu cầu TSĐB không bị thế chấp ở nơi khác
Thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Vay vốn khi có nợ cũ chưa tất toán | — |
| Tiếng Anh | Loan With Existing Debt | /loʊn wɪð ɪɡˈzɪstɪŋ dɛt/ |
| Tiếng Nhật | 既存債務がある場合の融資 | Kison saimu ga aru baai no yūshi |
| Tiếng Hàn | 기존 부채가 있는 상태의 대출 | Gijon buchae-ga inneun sangtae-ui daechul |
| Tiếng Trung | 有未结清旧贷的新贷款 | Yǒu wèi jiéqīng jiù dài de xīn dàikuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo con deuda existente | /ˈpɾestamo kon ˈdeuða eksisˈtente/ |
Kết nối qua BizLoan
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender có chính sách linh hoạt cho trường hợp còn dư nợ. Hệ thống matching thông minh giúp tìm lender phù hợp nhất với tình hình nợ hiện tại. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Loan With Existing Debt là gì?
Loan With Existing Debt /loʊn wɪð ɪɡˈzɪstɪŋ dɛt/ là thuật ngữ tiếng Anh chỉ việc doanh nghiệp được cấp khoản vay mới khi vẫn còn dư nợ chưa thanh toán hết tại tổ chức tín dụng khác. Đây là tình huống phổ biến trong tài chính doanh nghiệp SME trên toàn cầu.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong credit assessment reports và loan underwriting documents.
Các thuật ngữ liên quan
| Thuật ngữ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Debt stacking | Chồng nợ | Nhiều khoản vay cùng lúc |
| Debt-to-equity ratio | Tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu | Chỉ số đánh giá rủi ro |
| Debt service coverage ratio (DSCR) | Hệ số khả năng trả nợ | Yêu cầu tối thiểu 1.2x |
Ví dụ sử dụng
"Despite having a loan with existing debt at another bank, the company qualified for additional financing due to its strong DSCR of 1.8x."
(Mặc dù còn khoản vay chưa tất toán tại ngân hàng khác, công ty vẫn đủ điều kiện vay thêm nhờ hệ số DSCR 1.8x tốt.)
Bảng đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Loan With Existing Debt | /loʊn wɪð ɪɡˈzɪstɪŋ dɛt/ |
| Tiếng Nhật | 既存債務がある場合の融資 | Kison saimu ga aru baai no yūshi |
| Tiếng Hàn | 기존 부채가 있는 상태의 대출 | Gijon buchae-ga inneun sangtae-ui daechul |
| Tiếng Trung | 有未结清旧贷的新贷款 | Yǒu wèi jiéqīng jiù dài de xīn dàikuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo con deuda existente | — |
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender chấp nhận trường hợp còn dư nợ. Đăng ký.
既存債務がある場合の融資 là gì?
既存債務がある場合の融資 (Kison saimu ga aru baai no yūshi) là thuật ngữ tiếng Nhật chỉ việc doanh nghiệp được cấp tín dụng mới khi vẫn còn khoản nợ chưa thanh toán hết. Tại Nhật, hệ thống Credit Information Center (JICC) theo dõi toàn bộ dư nợ.
Phân tích Kanji
- 既存 (Kison): Hiện có, đang tồn tại
- 債務 (Saimu): Khoản nợ, nghĩa vụ nợ
- 場合 (Baai): Trường hợp
- 融資 (Yūshi): Cho vay, tài trợ
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 多重債務 | Tajū saimu | Đa nợ (nhiều khoản vay) |
| 借換融資 | Karikae yūshi | Vay đảo nợ |
| 追加融資 | Tsuika yūshi | Vay bổ sung thêm |
Ví dụ câu
「他行に残高がありますが、既存債務がある場合の融資として追加で3000万円を申請しました。」
(Dù còn dư nợ tại ngân hàng khác, chúng tôi đã nộp đơn xin vay thêm 30 triệu yên dưới dạng vay khi còn nợ cũ.)
Bảng đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 既存債務がある場合の融資 | Kison saimu ga aru baai no yūshi |
| Tiếng Việt | Vay vốn khi có nợ cũ chưa tất toán | — |
| Tiếng Anh | Loan With Existing Debt | — |
| Tiếng Hàn | 기존 부채가 있는 상태의 대출 | Gijon buchae-ga inneun sangtae-ui daechul |
| Tiếng Trung | 有未结清旧贷的新贷款 | Yǒu wèi jiéqīng jiù dài de xīn dàikuǎn |
BizLoan kết nối với nhiều lender linh hoạt. Đăng ký tư vấn.
기존 부채가 있는 상태의 대출 là gì?
기존 부채가 있는 상태의 대출 (Gijon buchae-ga inneun sangtae-ui daechul) là thuật ngữ tiếng Hàn chỉ việc doanh nghiệp vay khoản mới khi vẫn còn dư nợ tại tổ chức tín dụng khác. Hệ thống Korea Credit Information Services (KCIS) giám sát toàn bộ thông tin tín dụng.
Phân tích từ vựng
- 기존 (Gijon): Hiện có, đang tồn tại
- 부채 (Buchae): Khoản nợ
- 있는 상태 (Inneun sangtae): Trong tình trạng có
- 대출 (Daechul): Khoản vay
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Romanization | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 다중채무 | Dajung chaemu | Đa nợ |
| 대환대출 | Daehwan daechul | Vay đảo nợ |
| 추가대출 | Chuga daechul | Vay bổ sung |
Ví dụ câu
"타 은행에 잔액이 있지만, 기존 부채가 있는 상태의 대출로 추가 자금을 확보했습니다."
(Dù còn dư nợ tại ngân hàng khác, chúng tôi đã huy động thêm vốn dưới dạng vay khi còn nợ cũ.)
Bảng đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Hàn | 기존 부채가 있는 상태의 대출 | Gijon buchae-ga inneun sangtae-ui daechul |
| Tiếng Việt | Vay vốn khi có nợ cũ chưa tất toán | — |
| Tiếng Anh | Loan With Existing Debt | — |
| Tiếng Nhật | 既存債務がある場合の融資 | Kison saimu ga aru baai no yūshi |
| Tiếng Trung | 有未结清旧贷的新贷款 | Yǒu wèi jiéqīng jiù dài de xīn dàikuǎn |
BizLoan giúp doanh nghiệp tìm lender phù hợp dù còn nợ cũ. Đăng ký.
有未结清旧贷的新贷款 là gì?
有未结清旧贷的新贷款 (Yǒu wèi jiéqīng jiù dài de xīn dàikuǎn) là thuật ngữ tiếng Trung chỉ việc doanh nghiệp được cấp khoản vay mới trong khi vẫn còn dư nợ tại ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng khác. Hệ thống征信 (Zhēngxìn) của Trung Quốc theo dõi mọi khoản vay.
Phân tích chữ Hán (Pinyin)
- 有 (Yǒu): Có
- 未结清 (Wèi jiéqīng): Chưa thanh toán hết
- 旧贷 (Jiù dài): Khoản vay cũ
- 新贷款 (Xīn dàikuǎn): Khoản vay mới
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 多头借贷 | Duō tóu jiè dài | Vay nhiều nơi cùng lúc |
| 转贷 | Zhuǎn dài | Vay đảo nợ |
| 增额贷款 | Zēng é dàikuǎn | Vay tăng hạn mức |
Ví dụ câu
"虽然企业有未结清旧贷,但凭借良好的还款记录,银行仍批准了新贷款申请。"
(Dù doanh nghiệp còn nợ cũ chưa tất toán, nhưng nhờ lịch sử trả nợ tốt, ngân hàng vẫn phê duyệt đơn vay mới.)
Bảng đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Trung | 有未结清旧贷的新贷款 | Yǒu wèi jiéqīng jiù dài de xīn dàikuǎn |
| Tiếng Việt | Vay vốn khi có nợ cũ chưa tất toán | — |
| Tiếng Anh | Loan With Existing Debt | — |
| Tiếng Nhật | 既存債務がある場合の融資 | Kison saimu ga aru baai no yūshi |
| Tiếng Hàn | 기존 부채가 있는 상태의 대출 | Gijon buchae-ga inneun sangtae-ui daechul |
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender linh hoạt. Tư vấn ngay.
Préstamo con deuda existente là gì?
Préstamo con deuda existente /ˈpɾestamo kon ˈdeuða eksisˈtente/ là thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha trong lĩnh vực ngân hàng, chỉ khoản vay mới được cấp khi doanh nghiệp còn dư nợ chưa thanh toán hết. Thuật ngữ phổ biến tại Tây Ban Nha, Mexico, Colombia và Argentina.
Phân tích từ vựng
- Préstamo: Khoản vay
- Con: Với, kèm theo
- Deuda: Khoản nợ
- Existente: Hiện có, đang tồn tại
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Endeudamiento múltiple | Đa nợ | Nhiều khoản vay cùng lúc |
| Refinanciación | Tái cấp vốn | Cơ cấu nợ cũ |
| Consolidación de deudas | Gộp nợ | Hợp nhất nhiều khoản |
Ví dụ câu
"A pesar de tener un préstamo con deuda existente, la PYME fue aprobada para un nuevo crédito gracias a su buen historial crediticio."
(Dù có khoản vay với nợ cũ còn tồn tại, doanh nghiệp SME vẫn được duyệt tín dụng mới nhờ lịch sử tín dụng tốt.)
Bảng đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo con deuda existente | /ˈpɾestamo kon ˈdeuða eksisˈtente/ |
| Tiếng Việt | Vay vốn khi có nợ cũ chưa tất toán | — |
| Tiếng Anh | Loan With Existing Debt | — |
| Tiếng Nhật | 既存債務がある場合の融資 | Kison saimu ga aru baai no yūshi |
| Tiếng Trung | 有未结清旧贷的新贷款 | Yǒu wèi jiéqīng jiù dài de xīn dàikuǎn |
BizLoan kết nối doanh nghiệp Việt Nam với nhiều lender. Đăng ký tư vấn.