Định nghĩa
Tiền gửi có kỳ hạn (Term deposit) là một sản phẩm tiết kiệm ngân hàng, theo đó khách hàng gửi một khoản tiền cố định vào ngân hàng trong một khoảng thời gian xác định trước — có thể là 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng hoặc dài hơn — và cam kết không rút tiền trước hạn để hưởng mức lãi suất cao hơn so với tiền gửi không kỳ hạn. Lãi suất của tiền gửi có kỳ hạn thường được ngân hàng công bố cố định tại thời điểm gửi và không thay đổi trong suốt kỳ hạn, giúp người gửi tiền dễ dàng dự đoán được khoản lãi sẽ nhận được khi đáo hạn. Đây là một trong những công cụ huy động vốn phổ biến nhất của hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam, đồng thời cũng là kênh đầu tư an toàn được nhiều cá nhân và doanh nghiệp lựa chọn. Nếu khách hàng rút tiền trước hạn, ngân hàng thường chỉ áp dụng mức lãi suất không kỳ hạn thấp hơn nhiều, thay vì mức lãi suất đã cam kết ban đầu.
Bối cảnh với doanh nghiệp SME
Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), tiền gửi có kỳ hạn không chỉ là kênh sinh lời an toàn cho nguồn vốn nhàn rỗi mà còn đóng vai trò quan trọng trong hồ sơ tín dụng khi SME xin vay vốn. Nhiều ngân hàng và lender xem sổ tiết kiệm/tiền gửi có kỳ hạn như một tài sản đảm bảo (thế chấp sổ tiết kiệm) để cấp hạn mức vay hoặc thấu chi với lãi suất ưu đãi hơn. Ngoài ra, dòng tiền nhàn rỗi theo mùa vụ của SME (ví dụ sau một đợt thu hồi công nợ lớn) thường được gửi có kỳ hạn ngắn để tối ưu hiệu quả sử dụng vốn trước khi tái đầu tư vào hoạt động kinh doanh.
Bảng so sánh các loại kỳ hạn phổ biến
| Kỳ hạn | Đặc điểm | Lãi suất tham khảo |
|---|---|---|
| Không kỳ hạn | Rút bất kỳ lúc nào | Thấp nhất (~0.1-0.5%/năm) |
| 1-3 tháng | Kỳ hạn ngắn, linh hoạt | Trung bình |
| 6-12 tháng | Phổ biến nhất | Cao hơn |
| Trên 12 tháng | Kỳ hạn dài | Cao nhất |
Ví dụ thực tế
Một doanh nghiệp sản xuất tại Bình Dương có 2 tỷ đồng vốn lưu động tạm thời chưa sử dụng trong 3 tháng do đơn hàng bị hoãn. Thay vì để tiền nhàn rỗi trong tài khoản thanh toán, kế toán công ty quyết định gửi có kỳ hạn 3 tháng tại ngân hàng để hưởng lãi suất cao hơn, đồng thời vẫn có thể dùng sổ tiết kiệm này làm tài sản đảm bảo nếu cần vay bổ sung gấp.
Tiền gửi có kỳ hạn trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Term deposit |
| Tiếng Nhật | 定期預金 (teiki yokin) |
| Tiếng Hàn | 정기예금 (jeonggi yegeum) |
| Tiếng Trung | 定期存款 (dìngqī cúnkuǎn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Depósito a plazo fijo |
Nếu doanh nghiệp bạn đang cần vốn lưu động và muốn tận dụng tài sản đảm bảo như sổ tiết kiệm để tăng cơ hội phê duyệt, hãy đăng ký vay qua BizLoan — nền tảng matching giúp kết nối hồ sơ của bạn với nhiều lender phù hợp, so sánh đề xuất và tiết kiệm thời gian tìm kiếm khoản vay.
Term deposit là gì trong tiếng Anh
"Term deposit" là thuật ngữ tiếng Anh chỉ sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn tại ngân hàng — một hình thức tiết kiệm mà khách hàng cam kết gửi tiền trong một khoảng thời gian cố định để nhận lãi suất cao hơn so với gửi không kỳ hạn (demand deposit). Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong hệ thống ngân hàng quốc tế, đặc biệt tại Anh, Mỹ, Úc, Singapore. Ở một số thị trường như Mỹ, thuật ngữ tương đương thường dùng là "Certificate of Deposit" (CD), trong khi "Term deposit" phổ biến hơn tại Anh, Úc và các nước khối Thịnh vượng chung.
Phát âm
Term deposit được phát âm là /tɜːrm dɪˈpɒzɪt/ (tơm đi-po-zit). Từ "term" nghĩa là kỳ hạn/thời hạn, còn "deposit" nghĩa là khoản tiền gửi.
Ví dụ câu
- "I opened a 12-month term deposit to earn a higher interest rate on my savings." (Tôi đã mở một sổ tiền gửi có kỳ hạn 12 tháng để nhận lãi suất cao hơn cho khoản tiết kiệm của mình.)
- "Our company placed excess cash into a short-term deposit while waiting for the next investment round." (Công ty chúng tôi gửi khoản tiền dư vào tiền gửi có kỳ hạn ngắn trong khi chờ vòng đầu tư tiếp theo.)
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh
| Thuật ngữ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Fixed deposit | Tiền gửi có kỳ hạn (cách gọi khác, phổ biến ở Ấn Độ, Đông Nam Á) |
| Maturity date | Ngày đáo hạn |
| Early withdrawal penalty | Phí phạt rút trước hạn |
| Interest rate | Lãi suất |
| Principal | Vốn gốc |
Term deposit trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm/Ghi chú |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Tiền gửi có kỳ hạn | — |
| Tiếng Nhật | 定期預金 | teiki yokin |
| Tiếng Hàn | 정기예금 | jeonggi yegeum |
| Tiếng Trung | 定期存款 | dìngqī cúnkuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Depósito a plazo fijo | — |
Tìm hiểu thêm về các sản phẩm vay vốn linh hoạt cho doanh nghiệp SME, bạn có thể đăng ký vay qua BizLoan để được matching với nhiều lender phù hợp.
Tiền gửi có kỳ hạn tiếng Nhật là gì
Trong tiếng Nhật, "tiền gửi có kỳ hạn" được gọi là 定期預金, đọc là ていきよきん (teiki yokin). Đây là thuật ngữ ngân hàng rất phổ biến tại Nhật Bản, chỉ hình thức gửi tiết kiệm có kỳ hạn cố định (thường 1 tháng đến 10 năm) tại các ngân hàng như MUFG, Mizuho, SMBC hay Japan Post Bank. Người Nhật thường sử dụng 定期預金 như một kênh tiết kiệm an toàn, đối lập với 普通預金 (futsuu yokin - tiền gửi không kỳ hạn) có thể rút bất kỳ lúc nào nhưng lãi suất thấp hơn nhiều.
Phiên âm và cách đọc
定期預金 gồm 2 phần: 定期 (teiki) nghĩa là "định kỳ/có kỳ hạn" và 預金 (yokin) nghĩa là "tiền gửi ngân hàng". Cách đọc đầy đủ: te-i-ki yo-kin.
Ví dụ câu tiếng Nhật
- 定期預金の金利は普通預金より高いです。(Teiki yokin no kinri wa futsuu yokin yori takai desu.) — Lãi suất tiền gửi có kỳ hạn cao hơn tiền gửi không kỳ hạn.
- 会社の余剰資金を1年満期の定期預金に預けました。(Kaisha no yojou shikin wo ichinen manki no teiki yokin ni azukemashita.) — Chúng tôi đã gửi vốn dư của công ty vào một sổ tiết kiệm có kỳ hạn 1 năm.
Các thuật ngữ ngân hàng liên quan tiếng Nhật
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 普通預金 | futsuu yokin | Tiền gửi không kỳ hạn |
| 満期 | manki | Đáo hạn |
| 金利 | kinri | Lãi suất |
| 元本 | ganpon | Vốn gốc |
| 中途解約 | chuuto kaiyaku | Rút trước hạn |
Tiền gửi có kỳ hạn trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Tiền gửi có kỳ hạn | — |
| Tiếng Anh | Term deposit | /tɜːrm dɪˈpɒzɪt/ |
| Tiếng Hàn | 정기예금 | jeonggi yegeum |
| Tiếng Trung | 定期存款 | dìngqī cúnkuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Depósito a plazo fijo | — |
Nếu doanh nghiệp bạn cần vốn lưu động, hãy đăng ký vay qua BizLoan để matching với nhiều lender phù hợp nhất.
Tiền gửi có kỳ hạn tiếng Hàn là gì
Trong tiếng Hàn, tiền gửi có kỳ hạn được gọi là 정기예금, phiên âm là jeonggi yegeum. Đây là sản phẩm tiết kiệm phổ biến tại các ngân hàng Hàn Quốc như KB Kookmin, Shinhan, Woori hay Hana Bank, trong đó khách hàng gửi một khoản tiền cố định trong thời gian xác định để nhận lãi suất cao hơn so với 보통예금 (botong yegeum - tiền gửi thông thường/không kỳ hạn). Sản phẩm này rất được ưa chuộng bởi cả cá nhân và doanh nghiệp Hàn Quốc như một kênh quản lý dòng tiền nhàn rỗi an toàn.
Phiên âm và cấu tạo từ
정기예금 gồm 정기 (jeonggi) nghĩa là "định kỳ/kỳ hạn cố định" và 예금 (yegeum) nghĩa là "tiền gửi". Đọc liền: jeong-gi-ye-geum.
Ví dụ câu tiếng Hàn
- 정기예금의 이자율은 보통예금보다 높습니다. (Jeonggi yegeum-ui ijayul-eun botong yegeum-boda nopseumnida.) — Lãi suất tiền gửi có kỳ hạn cao hơn tiền gửi thông thường.
- 회사는 여유 자금을 6개월 정기예금에 예치했습니다. (Hoesa-neun yeoyu jageum-eul yukgaewol jeonggi yegeum-e yechihaetseumnida.) — Công ty đã gửi khoản vốn dư vào tiền gửi có kỳ hạn 6 tháng.
Các thuật ngữ liên quan tiếng Hàn
| Tiếng Hàn | Romanization | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 보통예금 | botong yegeum | Tiền gửi không kỳ hạn |
| 만기 | mangi | Đáo hạn |
| 이자율 | ijayul | Lãi suất |
| 원금 | wongeum | Vốn gốc |
| 중도해지 | jungdo haeji | Rút trước hạn |
Tiền gửi có kỳ hạn trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Tiền gửi có kỳ hạn | — |
| Tiếng Anh | Term deposit | /tɜːrm dɪˈpɒzɪt/ |
| Tiếng Nhật | 定期預金 | teiki yokin |
| Tiếng Trung | 定期存款 | dìngqī cúnkuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Depósito a plazo fijo | — |
Doanh nghiệp SME cần vốn lưu động có thể đăng ký vay qua BizLoan để matching nhanh chóng với nhiều lender uy tín.
Tiền gửi có kỳ hạn tiếng Trung là gì
Trong tiếng Trung, tiền gửi có kỳ hạn được gọi là 定期存款, phiên âm pinyin là dìngqī cúnkuǎn. Đây là sản phẩm tiết kiệm ngân hàng phổ biến tại Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông và các cộng đồng người Hoa, được cung cấp bởi các ngân hàng lớn như ICBC, Bank of China, China Construction Bank. Khách hàng gửi tiền trong kỳ hạn cố định (thường từ 3 tháng đến 5 năm) để hưởng lãi suất cao hơn so với 活期存款 (huóqī cúnkuǎn - tiền gửi không kỳ hạn). Đây cũng là kênh đầu tư an toàn được nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ Trung Quốc sử dụng để quản lý dòng tiền dư thừa.
Phiên âm và cấu tạo từ
定期存款 gồm 定期 (dìngqī) nghĩa là "kỳ hạn cố định" và 存款 (cúnkuǎn) nghĩa là "tiền gửi/tiền tiết kiệm". Đọc: dìng-qī cún-kuǎn.
Ví dụ câu tiếng Trung
- 定期存款的利率比活期存款高。(Dìngqī cúnkuǎn de lìlǜ bǐ huóqī cúnkuǎn gāo.) — Lãi suất tiền gửi có kỳ hạn cao hơn tiền gửi không kỳ hạn.
- 公司将闲置资金存入了一年期的定期存款。(Gōngsī jiāng xiánzhì zījīn cúnrùle yī nián qī de dìngqī cúnkuǎn.) — Công ty đã gửi khoản vốn nhàn rỗi vào tiền gửi có kỳ hạn 1 năm.
Các thuật ngữ liên quan tiếng Trung
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 活期存款 | huóqī cúnkuǎn | Tiền gửi không kỳ hạn |
| 到期日 | dàoqīrì | Ngày đáo hạn |
| 利率 | lìlǜ | Lãi suất |
| 本金 | běnjīn | Vốn gốc |
| 提前支取 | tíqián zhīqǔ | Rút trước hạn |
Tiền gửi có kỳ hạn trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Tiền gửi có kỳ hạn | — |
| Tiếng Anh | Term deposit | /tɜːrm dɪˈpɒzɪt/ |
| Tiếng Nhật | 定期預金 | teiki yokin |
| Tiếng Hàn | 정기예금 | jeonggi yegeum |
| Tiếng Tây Ban Nha | Depósito a plazo fijo | — |
Doanh nghiệp cần vốn lưu động linh hoạt có thể đăng ký vay qua BizLoan để matching với nhiều lender phù hợp.
Tiền gửi có kỳ hạn tiếng Tây Ban Nha là gì
Trong tiếng Tây Ban Nha, tiền gửi có kỳ hạn được gọi là "depósito a plazo fijo" (đôi khi viết tắt là "depósito a plazo" hoặc "imposición a plazo fijo" tại Tây Ban Nha). Đây là sản phẩm tiết kiệm ngân hàng phổ biến tại các nước nói tiếng Tây Ban Nha như Tây Ban Nha, Mexico, Argentina, Colombia, trong đó khách hàng gửi một khoản tiền cố định trong thời gian xác định để nhận lãi suất cao hơn so với "cuenta de ahorro" (tài khoản tiết kiệm thông thường, có thể rút bất kỳ lúc nào).
Phát âm và cấu tạo từ
"Depósito a plazo fijo" phát âm là /depoˈsito a ˈplaθo ˈfixo/ (đề-pô-si-tô a pla-thô fi-khô). "Depósito" nghĩa là tiền gửi, "plazo" nghĩa là kỳ hạn/thời hạn, "fijo" nghĩa là cố định.
Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha
- "Abrí un depósito a plazo fijo de 12 meses para obtener una mejor tasa de interés." (Tôi đã mở một sổ tiền gửi có kỳ hạn 12 tháng để nhận lãi suất tốt hơn.)
- "La empresa colocó su capital excedente en un depósito a plazo fijo a corto plazo." (Công ty đã gửi khoản vốn dư vào một tiền gửi có kỳ hạn ngắn.)
Các thuật ngữ liên quan tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cuenta de ahorro | Tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn |
| Fecha de vencimiento | Ngày đáo hạn |
| Tasa de interés | Lãi suất |
| Capital / Principal | Vốn gốc |
| Retiro anticipado | Rút trước hạn |
Tiền gửi có kỳ hạn trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Tiền gửi có kỳ hạn | — |
| Tiếng Anh | Term deposit | /tɜːrm dɪˈpɒzɪt/ |
| Tiếng Nhật | 定期預金 | teiki yokin |
| Tiếng Hàn | 정기예금 | jeonggi yegeum |
| Tiếng Trung | 定期存款 | dìngqī cúnkuǎn |
Nếu doanh nghiệp bạn đang cần vốn lưu động, hãy đăng ký vay qua BizLoan để matching với nhiều lender phù hợp nhất.