Tài trợ xuất khẩu là gì?
Tài trợ xuất khẩu (Export Financing) là hình thức cấp tín dụng của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính dành cho doanh nghiệp tham gia hoạt động xuất khẩu. Mục đích chính là cung cấp nguồn vốn lưu động để doanh nghiệp có thể thu mua nguyên liệu, sản xuất hàng hóa và thực hiện giao hàng trước khi nhận được thanh toán từ đối tác nước ngoài.
Thuật ngữ tiếng Anh: Export Financing
Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng, Tài trợ thương mại quốc tế
Đặc điểm chính
- Hỗ trợ trước giao hàng (Pre-shipment): Ngân hàng cấp vốn để doanh nghiệp thu mua nguyên liệu, sản xuất hàng xuất khẩu dựa trên L/C hoặc hợp đồng ngoại thương.
- Hỗ trợ sau giao hàng (Post-shipment): Chiết khấu bộ chứng từ xuất khẩu hoặc mua lại khoản phải thu sau khi hàng đã được giao.
- Đa dạng hình thức: Bao gồm cho vay, chiết khấu chứng từ, bao thanh toán (factoring), forfaiting.
- Giảm rủi ro thanh toán: Ngân hàng đóng vai trò trung gian, đảm bảo doanh nghiệp nhận được tiền đúng hạn.
- Lãi suất ưu đãi: Thường thấp hơn vay thương mại thông thường do có tài sản đảm bảo là bộ chứng từ xuất khẩu.
Tài trợ xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Export Financing | /ɪkˈspɔːrt faɪˈnænsɪŋ/ |
| Tiếng Nhật | 輸出金融 | Yushutsu Kin'yū |
| Tiếng Hàn | 수출금융 | Suchul Geumyung |
| Tiếng Trung | 出口融资 | Chūkǒu Róngzī |
| Tiếng Tây Ban Nha | Financiamiento de exportación | Finansiamiénto de eksportasión |
Xem thêm: Tài trợ xuất khẩu tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha
Vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp cần tài trợ xuất khẩu? Đăng ký tư vấn miễn phí tại BizLoan để được kết nối với ngân hàng phù hợp nhất.
Tài trợ xuất khẩu tiếng Anh là gì?
Tài trợ xuất khẩu trong tiếng Anh là Export Financing (/ɪkˈspɔːrt faɪˈnænsɪŋ/).
Định nghĩa
Export Financing là dịch vụ tài chính do ngân hàng cung cấp nhằm hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu về vốn lưu động, bao gồm cả giai đoạn trước và sau giao hàng. Đây là một phần quan trọng trong Trade Finance (Tài trợ thương mại).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Trade Finance | /treɪd faɪˈnæns/ | Tài trợ thương mại |
| Pre-shipment Finance | /priː ˈʃɪpmənt/ | Tài trợ trước giao hàng |
| Post-shipment Finance | /poʊst ˈʃɪpmənt/ | Tài trợ sau giao hàng |
| Export Credit Agency | /ˈɛkspɔːrt ˈkrɛdɪt/ | Tổ chức tín dụng xuất khẩu |
Ví dụ câu
"The bank provides export financing to SMEs with confirmed letters of credit."
→ Ngân hàng cung cấp tài trợ xuất khẩu cho doanh nghiệp SME có thư tín dụng xác nhận.
Tài trợ xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Tài trợ xuất khẩu | — |
| Tiếng Nhật | 輸出金融 | Yushutsu Kin'yū |
| Tiếng Hàn | 수출금융 | Suchul Geumyung |
| Tiếng Trung | 出口融资 | Chūkǒu Róngzī |
| Tiếng Tây Ban Nha | Financiamiento de exportación | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tài trợ xuất khẩu tiếng Nhật là gì?
Tài trợ xuất khẩu trong tiếng Nhật là 輸出金融 (Yushutsu Kin'yū).
Định nghĩa
輸出金融 là dịch vụ tài chính mà ngân hàng Nhật Bản cung cấp cho doanh nghiệp xuất khẩu, bao gồm cho vay vốn lưu động và chiết khấu chứng từ. Tổ chức JBIC (Japan Bank for International Cooperation) là đơn vị chủ lực trong lĩnh vực này.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 貿易金融 | Bōeki Kin'yū | Tài trợ thương mại |
| 信用状 | Shin'yōjō | Thư tín dụng |
| 輸出信用保険 | Yushutsu Shin'yō Hoken | Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu |
| 為替手形 | Kawase Tegata | Hối phiếu |
Ví dụ câu
「銀行は中小企業に輸出金融を提供しています。」
→ Ngân hàng cung cấp tài trợ xuất khẩu cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Tài trợ xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Export Financing | /ɪkˈspɔːrt faɪˈnænsɪŋ/ |
| Tiếng Việt | Tài trợ xuất khẩu | — |
| Tiếng Hàn | 수출금융 | Suchul Geumyung |
| Tiếng Trung | 出口融资 | Chūkǒu Róngzī |
| Tiếng Tây Ban Nha | Financiamiento de exportación | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tài trợ xuất khẩu tiếng Hàn là gì?
Tài trợ xuất khẩu trong tiếng Hàn là 수출금융 (Suchul Geumyung).
Định nghĩa
수출금융 là hình thức hỗ trợ tài chính của ngân hàng Hàn Quốc dành cho doanh nghiệp xuất khẩu. Korea Eximbank (한국수출입은행) là tổ chức chuyên trách cung cấp dịch vụ này tại Hàn Quốc.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 무역금융 | Muyeok Geumyung | Tài trợ thương mại |
| 신용장 | Sinyongjang | Thư tín dụng |
| 수출보험 | Suchul Boheom | Bảo hiểm xuất khẩu |
| 환어음 | Hwan'eoeum | Hối phiếu |
Ví dụ câu
"은행은 중소기업에 수출금융을 제공합니다."
→ Ngân hàng cung cấp tài trợ xuất khẩu cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Tài trợ xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Export Financing | /ɪkˈspɔːrt faɪˈnænsɪŋ/ |
| Tiếng Việt | Tài trợ xuất khẩu | — |
| Tiếng Nhật | 輸出金融 | Yushutsu Kin'yū |
| Tiếng Trung | 出口融资 | Chūkǒu Róngzī |
| Tiếng Tây Ban Nha | Financiamiento de exportación | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tài trợ xuất khẩu tiếng Trung là gì?
Tài trợ xuất khẩu trong tiếng Trung là 出口融资 (Chūkǒu Róngzī).
Định nghĩa
出口融资 là dịch vụ tài chính do ngân hàng Trung Quốc cung cấp nhằm hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu về vốn. China Eximbank (中国进出口银行) là tổ chức chủ lực cung cấp dịch vụ này.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 贸易融资 | Màoyì Róngzī | Tài trợ thương mại |
| 信用证 | Xìnyòngzhèng | Thư tín dụng |
| 出口信用保险 | Chūkǒu Xìnyòng Bǎoxiǎn | Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu |
| 汇票 | Huìpiào | Hối phiếu |
Ví dụ câu
"银行为中小企业提供出口融资服务。"
→ Ngân hàng cung cấp dịch vụ tài trợ xuất khẩu cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Tài trợ xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Export Financing | /ɪkˈspɔːrt faɪˈnænsɪŋ/ |
| Tiếng Việt | Tài trợ xuất khẩu | — |
| Tiếng Nhật | 輸出金融 | Yushutsu Kin'yū |
| Tiếng Hàn | 수출금융 | Suchul Geumyung |
| Tiếng Tây Ban Nha | Financiamiento de exportación | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tài trợ xuất khẩu tiếng Tây Ban Nha là gì?
Tài trợ xuất khẩu trong tiếng Tây Ban Nha là Financiamiento de exportación (Finansiamiénto de eksportasión).
Định nghĩa
Financiamiento de exportación là dịch vụ tài chính do ngân hàng cung cấp cho doanh nghiệp xuất khẩu tại các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha. Đây là thuật ngữ phổ biến trong thương mại quốc tế tại Mỹ Latinh và Tây Ban Nha.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Financiamiento comercial | — | Tài trợ thương mại |
| Carta de crédito | — | Thư tín dụng |
| Seguro de crédito a la exportación | — | Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu |
| Letra de cambio | — | Hối phiếu |
Ví dụ câu
"El banco ofrece financiamiento de exportación a las pequeñas y medianas empresas."
→ Ngân hàng cung cấp tài trợ xuất khẩu cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Tài trợ xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Export Financing | /ɪkˈspɔːrt faɪˈnænsɪŋ/ |
| Tiếng Việt | Tài trợ xuất khẩu | — |
| Tiếng Nhật | 輸出金融 | Yushutsu Kin'yū |
| Tiếng Hàn | 수출금융 | Suchul Geumyung |
| Tiếng Trung | 出口融资 | Chūkǒu Róngzī |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.