Private Banking là gì?
Private Banking là dịch vụ tài chính toàn diện, cá nhân hóa dành cho khách hàng giàu có (thường tài sản từ 1 triệu USD trở lên). Ngân hàng chỉ định banker riêng quản lý toàn bộ danh mục tài sản của khách.
| Tiêu chí | Private Banking | Ngân hàng thông thường |
|---|---|---|
| Đối tượng | HNWI/UHNWI | Đại chúng |
| Dịch vụ | Cá nhân hóa cao | Tiêu chuẩn |
| Phí | Cao hơn | Thấp hơn |
| Banker | Riêng cho từng khách | Chung |
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Private Banking |
| Tiếng Nhật | プライベートバンキング |
| Tiếng Hàn | 프라이빗 뱅킹 |
| Tiếng Trung | 私人银行 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Banca Privada |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Private Banking trong tiếng Anh
Thuật ngữ: Private Banking Phát âm: /ˈpraɪvɪt ˈbæŋkɪŋ/
Các thuật ngữ liên quan:
- Wealth Management — quản lý tài sản
- High Net Worth Individual (HNWI) — cá nhân có giá trị tài sản ròng cao
Ví dụ: "UBS and Credit Suisse are among the world's leading private banking institutions, managing assets for ultra-high-net-worth clients globally."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Private Banking trong tiếng Nhật
Thuật ngữ: プライベートバンキング (Puraibeeto Bankingu) Phát âm: ぷらいべーとばんきんぐ
Các thuật ngữ liên quan:
- 資産管理 (Shisan Kanri) — quản lý tài sản
- 富裕層 (Fuyuu-sou) — tầng lớp giàu có
Ví dụ: "野村証券のプライベートバンキング部門は超富裕層顧客向けに専門サービスを提供している。" (Bộ phận Private Banking của Nomura cung cấp dịch vụ chuyên biệt cho khách VIP.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Private Banking trong tiếng Hàn
Thuật ngữ: 프라이빗 뱅킹 (Peu-ra-i-bit Baeng-king) Phát âm: 프라이빗 뱅킹
Các thuật ngữ liên quan:
- 자산관리 (Ja-san-gwan-li) — quản lý tài sản
- 고액자산가 (Go-aek-ja-san-ga) — người có tài sản lớn
Ví dụ: "KB국민은행의 프라이빗 뱅킹 센터는 고액자산가를 위한 맞춤형 금융 서비스를 제공합니다." (Trung tâm Private Banking của KB cung cấp dịch vụ tùy chỉnh cho khách VIP.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Private Banking trong tiếng Trung
Thuật ngữ: 私人银行 (Sīrén Yínháng) Phát âm: sī rén yín háng
Các thuật ngữ liên quan:
- 财富管理 (Cáifù Guǎnlǐ) — quản lý tài sản
- 高净值客户 (Gāo Jìngzhí Kèhù) — khách hàng HNWI
Ví dụ: "招商银行的私人银行部门为高净值客户提供专属理财服务。" (Bộ phận Private Banking của CMB cung cấp dịch vụ tài chính riêng cho khách HNWI.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Private Banking trong tiếng Tây Ban Nha
Thuật ngữ: Banca Privada Phát âm: /ˈbaŋ.ka ˈpri.βa.ða/
Các thuật ngữ liên quan:
- Gestión Patrimonial — quản lý tài sản cá nhân
- Cliente de Alto Patrimonio — khách hàng tài sản lớn
Ví dụ: "Santander Private Banking ofrece servicios de gestión patrimonial personalizados para clientes de alto patrimonio en América Latina." (Santander Private Banking cung cấp dịch vụ quản lý tài sản cá nhân hóa tại Mỹ Latinh.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.