Private Banking là gì? Ngân hàng tư nhân cao cấp cho HNWI | BizLoan Private Banking là gì? Ngân hàng tư nhân cao cấp cho HNWI | BizLoan - BizLoan

Private Banking (Ngân hàng tư nhân cao cấp)

Private Banking (Ngân hàng tư nhân cao cấp) là gì?

Private Banking

Nghiệp vụ ngân hàng5 phút đọc34 lượt xem

Private Banking là gì?

Private Banking là dịch vụ tài chính toàn diện, cá nhân hóa dành cho khách hàng giàu có (thường tài sản từ 1 triệu USD trở lên). Ngân hàng chỉ định banker riêng quản lý toàn bộ danh mục tài sản của khách.

Tiêu chí Private Banking Ngân hàng thông thường
Đối tượng HNWI/UHNWI Đại chúng
Dịch vụ Cá nhân hóa cao Tiêu chuẩn
Phí Cao hơn Thấp hơn
Banker Riêng cho từng khách Chung
Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Private Banking
Tiếng Nhật プライベートバンキング
Tiếng Hàn 프라이빗 뱅킹
Tiếng Trung 私人银行
Tiếng Tây Ban Nha Banca Privada

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Private Banking trong tiếng Anh

Thuật ngữ: Private Banking Phát âm: /ˈpraɪvɪt ˈbæŋkɪŋ/

Các thuật ngữ liên quan:

Ví dụ: "UBS and Credit Suisse are among the world's leading private banking institutions, managing assets for ultra-high-net-worth clients globally."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Private Banking trong tiếng Nhật

Thuật ngữ: プライベートバンキング (Puraibeeto Bankingu) Phát âm: ぷらいべーとばんきんぐ

Các thuật ngữ liên quan:

  • 資産管理 (Shisan Kanri) — quản lý tài sản
  • 富裕層 (Fuyuu-sou) — tầng lớp giàu có

Ví dụ: "野村証券のプライベートバンキング部門は超富裕層顧客向けに専門サービスを提供している。" (Bộ phận Private Banking của Nomura cung cấp dịch vụ chuyên biệt cho khách VIP.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Private Banking trong tiếng Hàn

Thuật ngữ: 프라이빗 뱅킹 (Peu-ra-i-bit Baeng-king) Phát âm: 프라이빗 뱅킹

Các thuật ngữ liên quan:

  • 자산관리 (Ja-san-gwan-li) — quản lý tài sản
  • 고액자산가 (Go-aek-ja-san-ga) — người có tài sản lớn

Ví dụ: "KB국민은행의 프라이빗 뱅킹 센터는 고액자산가를 위한 맞춤형 금융 서비스를 제공합니다." (Trung tâm Private Banking của KB cung cấp dịch vụ tùy chỉnh cho khách VIP.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Private Banking trong tiếng Trung

Thuật ngữ: 私人银行 (Sīrén Yínháng) Phát âm: sī rén yín háng

Các thuật ngữ liên quan:

  • 财富管理 (Cáifù Guǎnlǐ) — quản lý tài sản
  • 高净值客户 (Gāo Jìngzhí Kèhù) — khách hàng HNWI

Ví dụ: "招商银行的私人银行部门为高净值客户提供专属理财服务。" (Bộ phận Private Banking của CMB cung cấp dịch vụ tài chính riêng cho khách HNWI.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Private Banking trong tiếng Tây Ban Nha

Thuật ngữ: Banca Privada Phát âm: /ˈbaŋ.ka ˈpri.βa.ða/

Các thuật ngữ liên quan:

  • Gestión Patrimonial — quản lý tài sản cá nhân
  • Cliente de Alto Patrimonio — khách hàng tài sản lớn

Ví dụ: "Santander Private Banking ofrece servicios de gestión patrimonial personalizados para clientes de alto patrimonio en América Latina." (Santander Private Banking cung cấp dịch vụ quản lý tài sản cá nhân hóa tại Mỹ Latinh.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan