Mô hình Joint Venture là gì?
Mô hình Joint Venture (tiếng Anh: Joint Venture, viết tắt JV) là liên doanh giữa hai hoặc nhiều bên để cùng thực hiện một hoạt động kinh doanh, chia sẻ vốn, rủi ro và lợi nhuận. Các bên giữ quyền tự chủ trong hoạt động khác ngoài JV.
Mô hình này phổ biến khi doanh nghiệp muốn vào thị trường mới mà không đủ năng lực đơn lẻ - thường là đối tác nước ngoài + đối tác bản địa. Ví dụ: Toyota liên doanh với TMT để vào Việt Nam, Sony Ericsson là JV giữa Sony và Ericsson. Ưu điểm: chia sẻ rủi ro, tiếp cận thị trường mới nhanh, tận dụng thế mạnh mỗi bên.
Joint Venture trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Joint Venture |
| Tiếng Nhật | ジョイントベンチャー |
| Tiếng Hàn | 합작 투자 |
| Tiếng Trung | 合资企业 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Empresa Conjunta (Joint Venture) |
Xem thêm: Joint Venture tiếng Anh, ジョイントベンチャー tiếng Nhật, 합작 투자 tiếng Hàn, 合资企业 tiếng Trung.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.