Khởi nghiệp tiếng Trung là gì?
Khởi nghiệp trong tiếng Trung là 创业 (Chuàngyè), trong đó 创 nghĩa là "sáng tạo" và 业 nghĩa là "sự nghiệp". Doanh nghiệp khởi nghiệp (startup) trong tiếng Trung là 创业公司 (Chuàngyè Gōngsī) hoặc 初创企业 (Chūchuàng Qǐyè).
Lĩnh vực: Kinh doanh, Doanh nghiệp
Khởi nghiệp trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Startup / Entrepreneurship | /ˈstɑːrtʌp/ |
| Tiếng Nhật | 起業・スタートアップ | Kigyō / Sutātoappu |
| Tiếng Hàn | 창업 / 스타트업 | Chang'eop / Seutateueop |
| Tiếng Trung | 创业 / 初创企业 | Chuàngyè / Chūchuàng Qǐyè |
| Tiếng Tây Ban Nha | Emprendimiento | Emprendimiento |
Thuật ngữ khởi nghiệp phổ biến trong tiếng Trung
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 创业者 | Chuàngyèzhě | Người khởi nghiệp |
| 孵化器 | Fūhuàqì | Vườn ươm (Incubator) |
| 天使投资 | Tiānshǐ Tóuzī | Đầu tư thiên thần |
| 风险投资 | Fēngxiǎn Tóuzī | Đầu tư mạo hiểm (VC) |
| 独角兽 | Dújiǎoshòu | Kỳ lân (Unicorn) |
| 融资 | Róngzī | Huy động vốn |
Hệ sinh thái khởi nghiệp Trung Quốc
- 众创空间 (Zhòngchuàng Kōngjiān): Không gian sáng tạo cộng đồng — hơn 5.000 cơ sở trên toàn Trung Quốc.
- 大众创业,万众创新 (Dàzhòng Chuàngyè, Wànzhòng Chuàngxīn): Khẩu hiệu "Đại chúng khởi nghiệp, Vạn chúng đổi mới" do Thủ tướng Lý Khắc Cường phát động.
- 创业板 (Chuàngyè Bǎn): Sàn ChiNext — thị trường chứng khoán dành cho doanh nghiệp khởi nghiệp và công nghệ.
Ví dụ thực tế
Câu "我想创业" (Wǒ xiǎng chuàngyè) nghĩa là "Tôi muốn khởi nghiệp". Tại Trung Quốc, các thành phố lớn như Thâm Quyến, Hàng Châu, Bắc Kinh đều có hệ sinh thái 创业 phát triển mạnh với nhiều 孵化器 (incubator) hỗ trợ startup.
Ứng dụng trong ngành ngân hàng Việt Nam
Với cộng đồng doanh nhân Trung Quốc đầu tư tại Việt Nam ngày càng lớn, hiểu thuật ngữ khởi nghiệp tiếng Trung giúp doanh nghiệp Việt thuận lợi hơn trong giao tiếp và hợp tác. Nhiều chương trình 创业 giữa hai nước đang được triển khai, tạo cơ hội tiếp cận vốn và thị trường cho SME Việt Nam.