GL trong kế toán là gì?
GL (General Ledger) hay sổ cái tổng hợp là hệ thống ghi chép kế toán trung tâm của doanh nghiệp, nơi tổng hợp tất cả các giao dịch tài chính đã được phân loại theo từng tài khoản kế toán. GL là nền tảng để lập các báo cáo tài chính bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
Lĩnh vực: Kế toán, Tài chính
GL trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | General Ledger (GL) | /ˈdʒenərəl ˈledʒər/ |
| Tiếng Nhật | 総勘定元帳 | Sō kantei moto-chō |
| Tiếng Hàn | 총계정원장 | Chong-gye-jeong-won-jang |
| Tiếng Trung | 总分类账 | Zǒng fēnlèi zhàng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Libro mayor |
Đặc điểm chính
- Ghi nhận theo nguyên tắc ghi sổ kép (double-entry): mỗi giao dịch ghi Nợ (Debit) và Có (Credit)
- Cấu trúc theo hệ thống tài khoản (Chart of Accounts - COA): tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu, chi phí
- Là nguồn dữ liệu duy nhất (single source of truth) cho báo cáo tài chính
- Trong hệ thống ERP hiện đại, GL được quản lý tự động qua phần mềm kế toán
Ví dụ thực tế
Khi doanh nghiệp bán hàng 100 triệu VND bằng chuyển khoản, GL ghi: Nợ TK 112 (Tiền gửi ngân hàng) 100 triệu, Có TK 511 (Doanh thu) 100 triệu. Cuối kỳ, kế toán chạy GL Trial Balance (bảng cân đối phát sinh) để kiểm tra tổng Nợ = tổng Có, đảm bảo sổ sách cân đối.
GL Account Number (số hiệu tài khoản) tại Việt Nam theo Thông tư 200: TK 111 (tiền mặt), TK 112 (tiền gửi ngân hàng), TK 131 (phải thu khách hàng).
Ứng dụng trong ngành ngân hàng Việt Nam
Trong ngân hàng, GL là xương sống của hệ thống Core Banking. Mỗi giao dịch tại quầy, ATM, hay Internet Banking đều tự động ghi nhận vào GL. Ngân hàng khi thẩm định tín dụng doanh nghiệp thường yêu cầu bảng cân đối phát sinh (GL Trial Balance) để đối chiếu với báo cáo tài chính. Hệ thống GL ngân hàng phức tạp hơn doanh nghiệp thông thường do số lượng giao dịch lớn và yêu cầu báo cáo NHNN theo chuẩn riêng.