Fixed Deposit là gì? Tiền gửi có kỳ hạn ngân hàng | BizLoan Fixed Deposit là gì? Tiền gửi có kỳ hạn ngân hàng | BizLoan - BizLoan

Tiền gửi có kỳ hạn (Fixed Deposit)

Tiền gửi có kỳ hạn (Fixed Deposit) là gì?

Fixed Deposit

Nghiệp vụ ngân hàng5 phút đọc22 lượt xem

Fixed Deposit là gì?

Fixed Deposit là hình thức gửi tiền ngân hàng có kỳ hạn cố định (1 tháng đến 5 năm), lãi suất được xác định từ đầu và không thay đổi trong suốt kỳ gửi.

Tiêu chí Fixed Deposit Tiết kiệm thường
Lãi suất Cao hơn Thấp hơn
Tính thanh khoản Thấp Cao
Rút trước hạn Mất lãi Linh hoạt
Kỳ hạn 1 tháng – 5 năm Không kỳ hạn
Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Fixed Deposit / Term Deposit
Tiếng Nhật 定期預金
Tiếng Hàn 정기예금
Tiếng Trung 定期存款
Tiếng Tây Ban Nha Depósito a Plazo Fijo

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Fixed Deposit trong tiếng Anh

Thuật ngữ: Fixed Deposit (FD) / Term Deposit Phát âm: /fɪkst dɪˈpɒzɪt/

Các thuật ngữ liên quan:

Ví dụ: "She placed her savings in a 12-month fixed deposit at 7.5% per annum, higher than a regular savings account."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Fixed Deposit trong tiếng Nhật

Thuật ngữ: 定期預金 (Teiki Yokin) Phát âm: ていきよきん

Các thuật ngữ liên quan:

Ví dụ: "日本では定期預金は低金利環境でも安全な資産運用方法として人気があります。" (Tại Nhật, tiền gửi có kỳ hạn vẫn là phương thức quản lý tài sản an toàn dù lãi suất thấp.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Fixed Deposit trong tiếng Hàn

Thuật ngữ: 정기예금 (Jeong-gi-ye-geum) Phát âm: 정기예금

Các thuật ngữ liên quan:

  • 보통예금 (Bo-tong-ye-geum) — tiền gửi không kỳ hạn
  • 만기일 (Man-gi-il) — ngày đáo hạn

Ví dụ: "한국에서는 정기예금을 담보로 제공하면 더 낮은 금리로 대출받을 수 있습니다." (Tại Hàn Quốc, dùng tiền gửi kỳ hạn làm tài sản đảm bảo có thể vay với lãi suất thấp hơn.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Fixed Deposit trong tiếng Trung

Thuật ngữ: 定期存款 (Dìngqī Cúnkuǎn) Phát âm: dìng qī cún kuǎn

Các thuật ngữ liên quan:

  • 活期存款 (Huóqī Cúnkuǎn) — tiền gửi không kỳ hạn
  • 到期日 (Dàoqī Rì) — ngày đáo hạn

Ví dụ: "中国工商银行的定期存款产品提供多种期限选择,从一个月到五年不等。" (ICBC cung cấp nhiều kỳ hạn tiền gửi từ 1 tháng đến 5 năm.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Fixed Deposit trong tiếng Tây Ban Nha

Thuật ngữ: Depósito a Plazo Fijo (DPF) Phát âm: /deˈpo.si.to a ˈpla.so ˈfi.xo/

Các thuật ngữ liên quan:

Ví dụ: "El banco ofrece depósitos a plazo fijo a 12 meses con una tasa de interés del 6% anual, superior a la cuenta de ahorro." (Ngân hàng cung cấp tiền gửi kỳ hạn 12 tháng với lãi suất 6%/năm, cao hơn tiết kiệm thông thường.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan