Fixed Deposit là gì?
Fixed Deposit là hình thức gửi tiền ngân hàng có kỳ hạn cố định (1 tháng đến 5 năm), lãi suất được xác định từ đầu và không thay đổi trong suốt kỳ gửi.
| Tiêu chí | Fixed Deposit | Tiết kiệm thường |
|---|---|---|
| Lãi suất | Cao hơn | Thấp hơn |
| Tính thanh khoản | Thấp | Cao |
| Rút trước hạn | Mất lãi | Linh hoạt |
| Kỳ hạn | 1 tháng – 5 năm | Không kỳ hạn |
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Fixed Deposit / Term Deposit |
| Tiếng Nhật | 定期預金 |
| Tiếng Hàn | 정기예금 |
| Tiếng Trung | 定期存款 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Depósito a Plazo Fijo |
Câu hỏi thường gặp
Tiền gửi có kỳ hạn khác gì so với tiết kiệm không kỳ hạn về mặt sinh lời cho doanh nghiệp?
Tiền gửi có kỳ hạn thường có lãi suất cao hơn tiết kiệm không kỳ hạn vì khách hàng cam kết "khó rút" trong một thời gian nhất định. Đổi lại, doanh nghiệp phải chấp nhận giảm thanh khoản — không thể dùng số tiền đó linh hoạt cho hoạt động vận hành.
Nếu rút tiền gửi có kỳ hạn trước ngày đáo hạn thì doanh nghiệp có mất toàn bộ lãi không?
Không nhất thiết mất toàn bộ lãi — tuỳ chính sách từng ngân hàng, doanh nghiệp có thể được áp lãi suất không kỳ hạn (thấp hơn nhiều so với lãi suất kỳ hạn ban đầu) cho khoảng thời gian đã gửi. Mức phạt cụ thể do ngân hàng quyết định và nên được kiểm tra trước khi mở kỳ gửi.
Tiền gửi có kỳ hạn của doanh nghiệp có được dùng làm tài sản đảm bảo khi vay vốn không?
Được, nhiều ngân hàng chấp nhận sổ tiết kiệm/chứng chỉ tiền gửi của doanh nghiệp làm tài sản đảm bảo. Khi đó, lãi suất vay thường thấp hơn so với vay không có tài sản đảm bảo vì rủi ro cho lender giảm đáng kể.
Lãi suất tiền gửi có kỳ hạn hiện nay ở Việt Nam đang ở mức nào?
Lãi suất tiền gửi có kỳ hạn do từng ngân hàng niêm yết và thay đổi theo từng thời kỳ, kỳ hạn cũng như đối tượng khách hàng. Doanh nghiệp nên xem bảng lãi suất công bố trên website chính thức của ngân hàng hoặc liên hệ trực tiếp để có số liệu cập nhật nhất.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Fixed Deposit trong tiếng Anh
Thuật ngữ: Fixed Deposit (FD) / Term Deposit Phát âm: /fɪkst dɪˈpɒzɪt/
Các thuật ngữ liên quan:
- Certificate of Deposit (CD) — chứng chỉ tiền gửi (Mỹ)
- Maturity Date — ngày đáo hạn
Ví dụ: "She placed her savings in a 12-month fixed deposit at 7.5% per annum, higher than a regular savings account."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Fixed Deposit trong tiếng Nhật
Thuật ngữ: 定期預金 (Teiki Yokin) Phát âm: ていきよきん
Các thuật ngữ liên quan:
- 普通預金 (Futsuu Yokin) — tiền gửi không kỳ hạn
- 満期日 (Manki-bi) — ngày đáo hạn
Ví dụ: "日本では定期預金は低金利環境でも安全な資産運用方法として人気があります。" (Tại Nhật, tiền gửi có kỳ hạn vẫn là phương thức quản lý tài sản an toàn dù lãi suất thấp.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Fixed Deposit trong tiếng Hàn
Thuật ngữ: 정기예금 (Jeong-gi-ye-geum) Phát âm: 정기예금
Các thuật ngữ liên quan:
- 보통예금 (Bo-tong-ye-geum) — tiền gửi không kỳ hạn
- 만기일 (Man-gi-il) — ngày đáo hạn
Ví dụ: "한국에서는 정기예금을 담보로 제공하면 더 낮은 금리로 대출받을 수 있습니다." (Tại Hàn Quốc, dùng tiền gửi kỳ hạn làm tài sản đảm bảo có thể vay với lãi suất thấp hơn.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Fixed Deposit trong tiếng Trung
Thuật ngữ: 定期存款 (Dìngqī Cúnkuǎn) Phát âm: dìng qī cún kuǎn
Các thuật ngữ liên quan:
- 活期存款 (Huóqī Cúnkuǎn) — tiền gửi không kỳ hạn
- 到期日 (Dàoqī Rì) — ngày đáo hạn
Ví dụ: "中国工商银行的定期存款产品提供多种期限选择,从一个月到五年不等。" (ICBC cung cấp nhiều kỳ hạn tiền gửi từ 1 tháng đến 5 năm.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Fixed Deposit trong tiếng Tây Ban Nha
Thuật ngữ: Depósito a Plazo Fijo (DPF) Phát âm: /deˈpo.si.to a ˈpla.so ˈfi.xo/
Các thuật ngữ liên quan:
- Cuenta de Ahorro — tài khoản tiết kiệm
- Fecha de Vencimiento — ngày đáo hạn
Ví dụ: "El banco ofrece depósitos a plazo fijo a 12 meses con una tasa de interés del 6% anual, superior a la cuenta de ahorro." (Ngân hàng cung cấp tiền gửi kỳ hạn 12 tháng với lãi suất 6%/năm, cao hơn tiết kiệm thông thường.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.