Lưu ký (Custody) là gì?
Lưu ký (tiếng Anh: Custody) là dịch vụ tài chính trong đó một tổ chức được cấp phép — thường là ngân hàng lưu ký (custodian bank) hoặc công ty chứng khoán — nhận trách nhiệm bảo quản, quản lý và ghi nhận quyền sở hữu tài sản tài chính (cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ, tiền mặt) thay mặt cho khách hàng là nhà đầu tư hoặc doanh nghiệp. Dịch vụ custody không chỉ đơn thuần là "giữ hộ" tài sản mà còn bao gồm các nghiệp vụ như thanh toán giao dịch, thu cổ tức/lãi trái phiếu, báo cáo định kỳ và tuân thủ quy định pháp lý. Tại Việt Nam, hoạt động lưu ký chứng khoán được quản lý chặt chẽ bởi Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC) và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.
Vì sao Custody quan trọng với SME và nhà đầu tư
Đối với SME có hoạt động đầu tư tài chính hoặc phát hành trái phiếu doanh nghiệp để huy động vốn, việc hiểu về custody giúp doanh nghiệp làm việc hiệu quả với ngân hàng lưu ký khi niêm yết chứng khoán, phát hành trái phiếu hoặc quản lý tài sản thế chấp trong hồ sơ vay vốn. Ngân hàng lưu ký cũng đóng vai trò trung gian tin cậy giúp lender xác minh tài sản đảm bảo của doanh nghiệp khi xét duyệt khoản vay có tài sản thế chấp là chứng khoán.
So sánh Custody với các dịch vụ liên quan
| Dịch vụ | Vai trò | Đơn vị cung cấp phổ biến |
|---|---|---|
| Custody (Lưu ký) | Bảo quản, ghi nhận quyền sở hữu tài sản | Ngân hàng lưu ký, công ty chứng khoán |
| Trustee (Ủy thác) | Quản lý tài sản vì lợi ích bên thứ ba | Ngân hàng, công ty quản lý quỹ |
| Escrow (Ký quỹ) | Giữ tài sản/tiền tạm thời cho giao dịch có điều kiện | Ngân hàng, công ty luật |
| Clearing (Bù trừ) | Xử lý và đối chiếu giao dịch giữa các bên | Trung tâm lưu ký, ngân hàng thanh toán |
Ví dụ thực tế: Một doanh nghiệp SME phát hành trái phiếu để huy động 10 tỷ đồng vốn mở rộng sản xuất. Ngân hàng lưu ký sẽ chịu trách nhiệm ghi nhận quyền sở hữu trái phiếu của các nhà đầu tư, thanh toán lãi định kỳ và đảm bảo tính minh bạch trong toàn bộ vòng đời trái phiếu.
Custody trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Custody | /ˈkʌstədi/ |
| Tiếng Nhật | カストディ | Kasutodi |
| Tiếng Hàn | 예탁 / 커스터디 | Yetak / Keoseudeodi |
| Tiếng Trung | 托管 | Tuōguǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Custodia | Kustódia |
Xem thêm: Custody tiếng Anh là gì?, Custody tiếng Trung là gì?
Nếu doanh nghiệp bạn cần vốn lưu động và có tài sản đảm bảo cần xác minh qua dịch vụ lưu ký, hãy đăng ký vay qua BizLoan — nền tảng matching kết nối doanh nghiệp với nhiều lender, lãi suất và hạn mức do lender quyết định.
Custody tiếng Anh là gì?
"Custody" là từ tiếng Anh gốc, phát âm /ˈkʌstədi/ (cás-tơ-đi), bắt nguồn từ tiếng Latin "custodia" nghĩa là "sự bảo vệ, canh giữ". Trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, "custody" chỉ dịch vụ lưu ký, bảo quản tài sản tài chính. Từ này khác với nghĩa thông thường trong pháp lý ("custody" còn có nghĩa "quyền nuôi con" hoặc "giam giữ"), nên khi tra cứu cần chú ý ngữ cảnh tài chính. Các cụm từ liên quan gồm "custodian bank" (ngân hàng lưu ký), "custody account" (tài khoản lưu ký), "custody fee" (phí lưu ký) và "global custody" (lưu ký toàn cầu).
Context sử dụng trong ngành tài chính
Trong hồ sơ vay vốn hoặc tài liệu đầu tư quốc tế, thuật ngữ "custody" xuất hiện khi doanh nghiệp SME làm việc với quỹ đầu tư nước ngoài, ngân hàng nước ngoài hoặc khi phát hành trái phiếu quốc tế. Hiểu đúng thuật ngữ này giúp chủ doanh nghiệp đọc hiểu hợp đồng lưu ký (custody agreement) và làm việc hiệu quả với custodian bank khi tài sản đảm bảo cho khoản vay là chứng khoán hoặc trái phiếu.
Các thuật ngữ tiếng Anh liên quan
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Custodian bank | Ngân hàng lưu ký |
| Custody account | Tài khoản lưu ký |
| Custody fee | Phí lưu ký |
| Global custody | Lưu ký toàn cầu |
| Safekeeping | Bảo quản an toàn |
Ví dụ câu
- "The bank provides custody services for corporate bonds." (Ngân hàng cung cấp dịch vụ lưu ký cho trái phiếu doanh nghiệp.)
- "Our assets are held under custody with a licensed custodian bank." (Tài sản của chúng tôi được lưu ký tại một ngân hàng lưu ký được cấp phép.)
Custody trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Lưu ký / Custody | - |
| Tiếng Nhật | カストディ | Kasutodi |
| Tiếng Hàn | 예탁 / 커스터디 | Yetak / Keoseudeodi |
| Tiếng Trung | 托管 | Tuōguǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Custodia | Kustódia |
Doanh nghiệp bạn cần vốn lưu động và có tài sản cần xác minh qua dịch vụ custody? Đăng ký vay qua BizLoan để matching với nhiều lender phù hợp.
Custody tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, "custody" được dịch là カストディ (Kasutodi) - từ phiên âm trực tiếp từ tiếng Anh theo hệ katakana, hoặc dùng từ Hán-Nhật 保管 (Hokan - nghĩa "bảo quản, lưu giữ") trong ngữ cảnh phổ thông hơn. Trong ngành chứng khoán và ngân hàng, thuật ngữ chuyên môn thường dùng là 保護預り (Hogo azukari - "gửi giữ bảo vệ") hoặc trực tiếp カストディ khi nói về dịch vụ ngân hàng lưu ký quốc tế. Cách phát âm カストディ: "Ka-su-to-di".
Bối cảnh sử dụng trong tài chính Nhật Bản
Nhật Bản có hệ thống ngân hàng lưu ký (信託銀行 - Shintaku ginkō, ngân hàng ủy thác) phát triển lâu đời, đóng vai trò quan trọng trong thị trường vốn. SME Việt Nam hợp tác với nhà đầu tư Nhật Bản, đặc biệt khi nhận vốn đầu tư trực tiếp hoặc phát hành trái phiếu cho nhà đầu tư Nhật, cần hiểu quy trình カストディ để đảm bảo tài sản được lưu ký đúng chuẩn quốc tế, tạo niềm tin với đối tác.
Các thuật ngữ tiếng Nhật liên quan
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| カストディ | Kasutodi | Lưu ký |
| 信託銀行 | Shintaku ginkō | Ngân hàng ủy thác |
| 保管口座 | Hokan kōza | Tài khoản lưu ký |
| 保管手数料 | Hokan tesūryō | Phí lưu ký |
Ví dụ câu
- 「弊社の資産はカストディ銀行に保管されています。」 (Heisha no shisan wa kasutodi ginkō ni hokan sarete imasu - Tài sản công ty chúng tôi được lưu ký tại ngân hàng custody.)
- 「保管手数料は年0.1%です。」 (Hokan tesūryō wa nen 0.1% desu - Phí lưu ký là 0,1% mỗi năm.)
Custody trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Lưu ký / Custody | - |
| Tiếng Anh | Custody | /ˈkʌstədi/ |
| Tiếng Hàn | 예탁 / 커스터디 | Yetak / Keoseudeodi |
| Tiếng Trung | 托管 | Tuōguǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Custodia | Kustódia |
Doanh nghiệp SME hợp tác với nhà đầu tư Nhật Bản và cần vốn lưu động? Đăng ký vay qua BizLoan để matching với nhiều lender phù hợp.
Custody tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, "custody" trong ngành tài chính được dịch là 예탁 (Yetak - nghĩa "gửi giữ, ký thác") hoặc phiên âm trực tiếp 커스터디 (Keoseudeodi). Từ 예탁 là từ Hán-Hàn phổ biến trong ngành chứng khoán, thường xuất hiện trong cụm 예탁결제원 (Yetak gyeoljewon - Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Hàn Quốc, tương tự VSDC của Việt Nam). Cách phát âm 예탁: "yê-tác".
Bối cảnh sử dụng trong tài chính Hàn Quốc
Hàn Quốc có Korea Securities Depository (KSD) là trung tâm lưu ký chứng khoán quốc gia, đóng vai trò tương tự VSDC tại Việt Nam. SME Việt Nam huy động vốn từ nhà đầu tư Hàn Quốc hoặc niêm yết trên sàn liên kết cần hiểu quy trình 예탁 để đảm bảo tài sản, cổ phần được ghi nhận và bảo vệ đúng chuẩn, tạo thuận lợi khi làm việc với quỹ đầu tư hoặc ngân hàng lưu ký Hàn Quốc.
Các thuật ngữ tiếng Hàn liên quan
| Tiếng Hàn | Romanization | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 예탁 | Yetak | Lưu ký |
| 예탁결제원 | Yetak gyeoljewon | Trung tâm lưu ký chứng khoán |
| 예탁계좌 | Yetak gyejwa | Tài khoản lưu ký |
| 보관수수료 | Bogwan susuryo | Phí lưu ký |
Ví dụ câu
- "저희 자산은 예탁결제원에 안전하게 보관되어 있습니다." (Jeohui jasaneun yetak gyeoljewone anjeonhage bogwandoeeo issseumnida - Tài sản của chúng tôi được lưu ký an toàn tại trung tâm lưu ký chứng khoán.)
- "보관수수료는 연 0.1%입니다." (Bogwan susuryoneun yeon 0.1%imnida - Phí lưu ký là 0,1% mỗi năm.)
Custody trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Lưu ký / Custody | - |
| Tiếng Anh | Custody | /ˈkʌstədi/ |
| Tiếng Nhật | カストディ | Kasutodi |
| Tiếng Trung | 托管 | Tuōguǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Custodia | Kustódia |
Doanh nghiệp SME hợp tác với nhà đầu tư Hàn Quốc và cần vốn lưu động? Đăng ký vay qua BizLoan để matching với nhiều lender phù hợp.
Custody tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, "custody" trong ngành tài chính được dịch là 托管 (Tuōguǎn), gồm hai chữ Hán: 托 (ủy thác/gửi gắm) và 管 (quản lý), mang nghĩa "ủy thác quản lý". Cách phát âm pinyin: "Tuō-guǎn", thanh 1 rồi thanh 3. Trong ngành chứng khoán, cụm từ liên quan gồm 托管银行 (tuōguǎn yínháng - ngân hàng lưu ký/custodian bank) và 托管账户 (tuōguǎn zhànghù - tài khoản lưu ký).
Bối cảnh sử dụng trong tài chính Trung Quốc
Trung Quốc có hệ thống 中国证券登记结算 (Trung tâm Đăng ký Lưu ký Bù trừ Chứng khoán Trung Quốc - CSDC) quản lý hoạt động lưu ký chứng khoán quốc gia. SME Việt Nam huy động vốn từ nhà đầu tư Trung Quốc hoặc niêm yết liên thông cần hiểu quy trình 托管 để tài sản, chứng khoán được ghi nhận và bảo vệ đúng chuẩn quốc tế khi làm việc với ngân hàng lưu ký hoặc quỹ đầu tư Trung Quốc.
Các thuật ngữ tiếng Trung liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 托管 | Tuōguǎn | Lưu ký |
| 托管银行 | Tuōguǎn yínháng | Ngân hàng lưu ký |
| 托管账户 | Tuōguǎn zhànghù | Tài khoản lưu ký |
| 托管费 | Tuōguǎn fèi | Phí lưu ký |
Ví dụ câu
- "我们的资产由托管银行安全保管。" (Wǒmen de zīchǎn yóu tuōguǎn yínháng ānquán bǎoguǎn - Tài sản của chúng tôi được ngân hàng lưu ký bảo quản an toàn.)
- "托管费为每年0.1%。" (Tuōguǎn fèi wéi měinián 0.1% - Phí lưu ký là 0,1% mỗi năm.)
Custody trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Lưu ký / Custody | - |
| Tiếng Anh | Custody | /ˈkʌstədi/ |
| Tiếng Nhật | カストディ | Kasutodi |
| Tiếng Hàn | 예탁 / 커스터디 | Yetak / Keoseudeodi |
| Tiếng Tây Ban Nha | Custodia | Kustódia |
Doanh nghiệp SME hợp tác với nhà đầu tư Trung Quốc và cần vốn lưu động? Đăng ký vay qua BizLoan để matching với nhiều lender phù hợp.
Custody tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trong tiếng Tây Ban Nha, "custody" được dịch là "Custodia", phát âm /kusˈtoðja/ (cus-tô-đia), bắt nguồn từ cùng gốc Latin "custodia" như tiếng Anh nên hai từ khá giống nhau. Trong ngành tài chính, cụm từ liên quan gồm "banco custodio" (ngân hàng lưu ký), "cuenta de custodia" (tài khoản lưu ký) và "servicio de custodia de valores" (dịch vụ lưu ký chứng khoán).
Bối cảnh sử dụng trong thị trường nói tiếng Tây Ban Nha
Các thị trường tài chính Mỹ Latinh và Tây Ban Nha có hệ thống ngân hàng lưu ký (banco custodio) phát triển, phục vụ nhà đầu tư quốc tế. SME Việt Nam mở rộng huy động vốn hoặc hợp tác đầu tư với đối tác tại các thị trường này, ví dụ trong lĩnh vực nông sản xuất khẩu hoặc dệt may, cần hiểu quy trình "custodia" khi tài sản đảm bảo hoặc chứng khoán được lưu ký tại ngân hàng đối tác.
Các thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Custodia | Kustódia | Lưu ký |
| Banco custodio | Bánko kustódio | Ngân hàng lưu ký |
| Cuenta de custodia | Kuénta đê kustódia | Tài khoản lưu ký |
| Comisión de custodia | Komisión đê kustódia | Phí lưu ký |
Ví dụ câu
- "Nuestros activos están bajo custodia de un banco autorizado." (Tài sản của chúng tôi được lưu ký tại một ngân hàng được cấp phép.)
- "La comisión de custodia es del 0.1% anual." (Phí lưu ký là 0,1% mỗi năm.)
Custody trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Lưu ký / Custody | - |
| Tiếng Anh | Custody | /ˈkʌstədi/ |
| Tiếng Nhật | カストディ | Kasutodi |
| Tiếng Hàn | 예탁 / 커스터디 | Yetak / Keoseudeodi |
| Tiếng Trung | 托管 | Tuōguǎn |
Doanh nghiệp SME hợp tác với thị trường nói tiếng Tây Ban Nha và cần vốn lưu động? Đăng ký vay qua BizLoan để matching với nhiều lender phù hợp.