Cơ sở hạ tầng xuất khẩu là gì?
Cơ sở hạ tầng xuất khẩu (Export Infrastructure) là toàn bộ hệ thống cơ sở vật chất, trang thiết bị, dịch vụ logistics và hành chính phục vụ hoạt động xuất khẩu hàng hóa của một quốc gia hoặc khu vực kinh tế.
Thuật ngữ tiếng Anh: Export Infrastructure
Lĩnh vực: Chuỗi cung ứng & Logistics
Đặc điểm chính
- Hạ tầng cứng: Cảng biển, cảng hàng không, đường cao tốc, đường sắt, kho bãi, khu công nghiệp
- Hạ tầng mềm: Hệ thống thông quan điện tử, chứng nhận xuất xứ (C/O), kiểm dịch, tiêu chuẩn chất lượng
- Dịch vụ hỗ trợ: Logistics, bảo hiểm hàng hóa, ngân hàng thanh toán quốc tế, tư vấn pháp lý
- Công nghệ: Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng, theo dõi hàng hóa, thương mại điện tử xuyên biên giới
- Vai trò quan trọng: Quyết định năng lực cạnh tranh xuất khẩu và chi phí logistics của doanh nghiệp
Cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Export Infrastructure |
| Tiếng Nhật | 輸出インフラ(ゆしゅついんふら) |
| Tiếng Hàn | 수출 인프라 (suchul inpeura) |
| Tiếng Trung | 出口基础设施(chūkǒu jīchǔ shèshī) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Infraestructura de exportación |
Vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp cần vốn đầu tư cơ sở hạ tầng phục vụ xuất khẩu? BizLoan kết nối giải pháp vay vốn trung dài hạn cho SME mở rộng năng lực xuất khẩu.
Đăng ký vay vốn kinh doanh ngay
Cơ sở hạ tầng xuất khẩu tiếng Anh là gì?
Cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong tiếng Anh là Export Infrastructure, phiên âm: /ɪkˈspɔːrt ˈɪnfrəstrʌktʃər/.
Định nghĩa
Export Infrastructure là hệ thống cơ sở vật chất, trang thiết bị và dịch vụ hỗ trợ hoạt động xuất khẩu, bao gồm cảng biển, kho bãi, hệ thống vận chuyển và thủ tục thông quan.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Port Facilities | Cơ sở cảng biển |
| Customs Clearance | Thông quan hải quan |
| Free Trade Zone | Khu thương mại tự do |
| Supply Chain | Chuỗi cung ứng |
Ví dụ câu
English: Vietnam has significantly improved its export infrastructure over the past decade, boosting SME competitiveness in global markets.
Tiếng Việt: Việt Nam đã cải thiện đáng kể cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong thập kỷ qua, nâng cao năng lực cạnh tranh của SME trên thị trường toàn cầu.
Cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Cơ sở hạ tầng xuất khẩu |
| Tiếng Nhật | 輸出インフラ |
| Tiếng Hàn | 수출 인프라 |
| Tiếng Trung | 出口基础设施 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Infraestructura de exportación |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Cơ sở hạ tầng xuất khẩu tiếng Nhật là gì?
Cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong tiếng Nhật là 輸出インフラ (ゆしゅついんふら, đọc là yushutsu infura).
Định nghĩa
輸出インフラ là hệ thống cơ sở vật chất bao gồm cảng biển (港湾), kho bãi (倉庫), đường vận chuyển và thủ tục thông quan (通関) phục vụ hoạt động xuất khẩu.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 港湾施設 (こうわんしせつ) | Cơ sở cảng biển |
| 通関手続き (つうかんてつづき) | Thủ tục thông quan |
| 自由貿易地域 (じゆうぼうえきちいき) | Khu thương mại tự do |
| サプライチェーン | Chuỗi cung ứng |
Ví dụ câu
日本語: ベトナムはこの10年間で輸出インフラを大幅に改善し、中小企業の国際競争力を高めました。
Tiếng Việt: Việt Nam đã cải thiện đáng kể cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong thập kỷ qua, nâng cao năng lực cạnh tranh của SME.
Cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Cơ sở hạ tầng xuất khẩu |
| Tiếng Anh | Export Infrastructure |
| Tiếng Hàn | 수출 인프라 |
| Tiếng Trung | 出口基础设施 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Infraestructura de exportación |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Cơ sở hạ tầng xuất khẩu tiếng Hàn là gì?
Cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong tiếng Hàn là 수출 인프라 (đọc là suchul inpeura).
Định nghĩa
수출 인프라 là hệ thống cơ sở vật chất bao gồm 항만 (cảng biển), 창고 (kho bãi), hệ thống vận chuyển và thủ tục 통관 (thông quan) phục vụ hoạt động xuất khẩu.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 항만 시설 (hangman sisseol) | Cơ sở cảng biển |
| 통관 절차 (tonggwan jeolcha) | Thủ tục thông quan |
| 자유무역지대 (jayu muyeok jidae) | Khu thương mại tự do |
| 공급망 (gonggeummang) | Chuỗi cung ứng |
Ví dụ câu
한국어: 베트남은 지난 10년간 수출 인프라를 크게 개선하여 중소기업의 국제 경쟁력을 높였습니다.
Tiếng Việt: Việt Nam đã cải thiện đáng kể cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong thập kỷ qua, nâng cao năng lực cạnh tranh của SME.
Cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Cơ sở hạ tầng xuất khẩu |
| Tiếng Anh | Export Infrastructure |
| Tiếng Nhật | 輸出インフラ |
| Tiếng Trung | 出口基础设施 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Infraestructura de exportación |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Cơ sở hạ tầng xuất khẩu tiếng Trung là gì?
Cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong tiếng Trung là 出口基础设施 (đọc là chūkǒu jīchǔ shèshī).
Định nghĩa
出口基础设施 là hệ thống cơ sở vật chất bao gồm 港口 (cảng biển), 仓库 (kho bãi), hệ thống vận chuyển và thủ tục 通关 (thông quan) phục vụ hoạt động xuất khẩu quốc tế.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 港口设施 (gǎngkǒu shèshī) | Cơ sở cảng biển |
| 通关手续 (tōngguān shǒuxù) | Thủ tục thông quan |
| 自由贸易区 (zìyóu màoyì qū) | Khu thương mại tự do |
| 供应链 (gōngyìng liàn) | Chuỗi cung ứng |
Ví dụ câu
中文: 越南在过去十年中显著改善了出口基础设施,提升了中小企业的国际竞争力。
Tiếng Việt: Việt Nam đã cải thiện đáng kể cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong thập kỷ qua, nâng cao năng lực cạnh tranh của SME.
Cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Cơ sở hạ tầng xuất khẩu |
| Tiếng Anh | Export Infrastructure |
| Tiếng Nhật | 輸出インフラ |
| Tiếng Hàn | 수출 인프라 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Infraestructura de exportación |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Cơ sở hạ tầng xuất khẩu tiếng Tây Ban Nha là gì?
Cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong tiếng Tây Ban Nha là Infraestructura de exportación (đọc là infraestruktura de eksportasión).
Định nghĩa
Infraestructura de exportación là hệ thống cơ sở vật chất bao gồm puertos (cảng biển), almacenes (kho bãi), hệ thống vận chuyển và thủ tục aduanera (hải quan) phục vụ hoạt động xuất khẩu.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Instalaciones portuarias | Cơ sở cảng biển |
| Despacho aduanero | Thủ tục thông quan |
| Zona de libre comercio | Khu thương mại tự do |
| Cadena de suministro | Chuỗi cung ứng |
Ví dụ câu
Español: Vietnam ha mejorado significativamente su infraestructura de exportación en la última década, fortaleciendo la competitividad de las pymes.
Tiếng Việt: Việt Nam đã cải thiện đáng kể cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong thập kỷ qua, nâng cao năng lực cạnh tranh của SME.
Cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Cơ sở hạ tầng xuất khẩu |
| Tiếng Anh | Export Infrastructure |
| Tiếng Nhật | 輸出インフラ |
| Tiếng Hàn | 수출 인프라 |
| Tiếng Trung | 出口基础设施 |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.