Cơ sở hạ tầng xuất khẩu là gì? Export Infrastructure - BizLoan Cơ sở hạ tầng xuất khẩu là gì? Export Infrastructure - BizLoan

Cơ sở hạ tầng xuất khẩu

Cơ sở hạ tầng xuất khẩu là gì?

Export Infrastructure

Chuỗi cung ứng & Logistics10 phút đọc20 lượt xem

Cơ sở hạ tầng xuất khẩu là gì?

Cơ sở hạ tầng xuất khẩu (Export Infrastructure) là toàn bộ hệ thống cơ sở vật chất, trang thiết bị, dịch vụ logistics và hành chính phục vụ hoạt động xuất khẩu hàng hóa của một quốc gia hoặc khu vực kinh tế.

Thuật ngữ tiếng Anh: Export Infrastructure

Lĩnh vực: Chuỗi cung ứng & Logistics

Đặc điểm chính

  • Hạ tầng cứng: Cảng biển, cảng hàng không, đường cao tốc, đường sắt, kho bãi, khu công nghiệp
  • Hạ tầng mềm: Hệ thống thông quan điện tử, chứng nhận xuất xứ (C/O), kiểm dịch, tiêu chuẩn chất lượng
  • Dịch vụ hỗ trợ: Logistics, bảo hiểm hàng hóa, ngân hàng thanh toán quốc tế, tư vấn pháp lý
  • Công nghệ: Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng, theo dõi hàng hóa, thương mại điện tử xuyên biên giới
  • Vai trò quan trọng: Quyết định năng lực cạnh tranh xuất khẩu và chi phí logistics của doanh nghiệp

Cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Export Infrastructure
Tiếng Nhật 輸出インフラ(ゆしゅついんふら)
Tiếng Hàn 수출 인프라 (suchul inpeura)
Tiếng Trung 出口基础设施(chūkǒu jīchǔ shèshī)
Tiếng Tây Ban Nha Infraestructura de exportación

Vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp cần vốn đầu tư cơ sở hạ tầng phục vụ xuất khẩu? BizLoan kết nối giải pháp vay vốn trung dài hạn cho SME mở rộng năng lực xuất khẩu.

Đăng ký vay vốn kinh doanh ngay


Cơ sở hạ tầng xuất khẩu tiếng Anh là gì?

Cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong tiếng Anh là Export Infrastructure, phiên âm: /ɪkˈspɔːrt ˈɪnfrəstrʌktʃər/.

Định nghĩa

Export Infrastructure là hệ thống cơ sở vật chất, trang thiết bị và dịch vụ hỗ trợ hoạt động xuất khẩu, bao gồm cảng biển, kho bãi, hệ thống vận chuyển và thủ tục thông quan.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
Port Facilities Cơ sở cảng biển
Customs Clearance Thông quan hải quan
Free Trade Zone Khu thương mại tự do
Supply Chain Chuỗi cung ứng

Ví dụ câu

English: Vietnam has significantly improved its export infrastructure over the past decade, boosting SME competitiveness in global markets.

Tiếng Việt: Việt Nam đã cải thiện đáng kể cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong thập kỷ qua, nâng cao năng lực cạnh tranh của SME trên thị trường toàn cầu.

Cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Cơ sở hạ tầng xuất khẩu
Tiếng Nhật 輸出インフラ
Tiếng Hàn 수출 인프라
Tiếng Trung 出口基础设施
Tiếng Tây Ban Nha Infraestructura de exportación

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Cơ sở hạ tầng xuất khẩu tiếng Nhật là gì?

Cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong tiếng Nhật là 輸出インフラ (ゆしゅついんふら, đọc là yushutsu infura).

Định nghĩa

輸出インフラ là hệ thống cơ sở vật chất bao gồm cảng biển (港湾), kho bãi (倉庫), đường vận chuyển và thủ tục thông quan (通関) phục vụ hoạt động xuất khẩu.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Tiếng Việt
港湾施設 (こうわんしせつ) Cơ sở cảng biển
通関手続き (つうかんてつづき) Thủ tục thông quan
自由貿易地域 (じゆうぼうえきちいき) Khu thương mại tự do
サプライチェーン Chuỗi cung ứng

Ví dụ câu

日本語: ベトナムはこの10年間で輸出インフラを大幅に改善し、中小企業の国際競争力を高めました。

Tiếng Việt: Việt Nam đã cải thiện đáng kể cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong thập kỷ qua, nâng cao năng lực cạnh tranh của SME.

Cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Cơ sở hạ tầng xuất khẩu
Tiếng Anh Export Infrastructure
Tiếng Hàn 수출 인프라
Tiếng Trung 出口基础设施
Tiếng Tây Ban Nha Infraestructura de exportación

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Cơ sở hạ tầng xuất khẩu tiếng Hàn là gì?

Cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong tiếng Hàn là 수출 인프라 (đọc là suchul inpeura).

Định nghĩa

수출 인프라 là hệ thống cơ sở vật chất bao gồm 항만 (cảng biển), 창고 (kho bãi), hệ thống vận chuyển và thủ tục 통관 (thông quan) phục vụ hoạt động xuất khẩu.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Tiếng Việt
항만 시설 (hangman sisseol) Cơ sở cảng biển
통관 절차 (tonggwan jeolcha) Thủ tục thông quan
자유무역지대 (jayu muyeok jidae) Khu thương mại tự do
공급망 (gonggeummang) Chuỗi cung ứng

Ví dụ câu

한국어: 베트남은 지난 10년간 수출 인프라를 크게 개선하여 중소기업의 국제 경쟁력을 높였습니다.

Tiếng Việt: Việt Nam đã cải thiện đáng kể cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong thập kỷ qua, nâng cao năng lực cạnh tranh của SME.

Cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Cơ sở hạ tầng xuất khẩu
Tiếng Anh Export Infrastructure
Tiếng Nhật 輸出インフラ
Tiếng Trung 出口基础设施
Tiếng Tây Ban Nha Infraestructura de exportación

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Cơ sở hạ tầng xuất khẩu tiếng Trung là gì?

Cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong tiếng Trung là 出口基础设施 (đọc là chūkǒu jīchǔ shèshī).

Định nghĩa

出口基础设施 là hệ thống cơ sở vật chất bao gồm 港口 (cảng biển), 仓库 (kho bãi), hệ thống vận chuyển và thủ tục 通关 (thông quan) phục vụ hoạt động xuất khẩu quốc tế.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Tiếng Việt
港口设施 (gǎngkǒu shèshī) Cơ sở cảng biển
通关手续 (tōngguān shǒuxù) Thủ tục thông quan
自由贸易区 (zìyóu màoyì qū) Khu thương mại tự do
供应链 (gōngyìng liàn) Chuỗi cung ứng

Ví dụ câu

中文: 越南在过去十年中显著改善了出口基础设施,提升了中小企业的国际竞争力。

Tiếng Việt: Việt Nam đã cải thiện đáng kể cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong thập kỷ qua, nâng cao năng lực cạnh tranh của SME.

Cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Cơ sở hạ tầng xuất khẩu
Tiếng Anh Export Infrastructure
Tiếng Nhật 輸出インフラ
Tiếng Hàn 수출 인프라
Tiếng Tây Ban Nha Infraestructura de exportación

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Cơ sở hạ tầng xuất khẩu tiếng Tây Ban Nha là gì?

Cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong tiếng Tây Ban Nha là Infraestructura de exportación (đọc là infraestruktura de eksportasión).

Định nghĩa

Infraestructura de exportación là hệ thống cơ sở vật chất bao gồm puertos (cảng biển), almacenes (kho bãi), hệ thống vận chuyển và thủ tục aduanera (hải quan) phục vụ hoạt động xuất khẩu.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Instalaciones portuarias Cơ sở cảng biển
Despacho aduanero Thủ tục thông quan
Zona de libre comercio Khu thương mại tự do
Cadena de suministro Chuỗi cung ứng

Ví dụ câu

Español: Vietnam ha mejorado significativamente su infraestructura de exportación en la última década, fortaleciendo la competitividad de las pymes.

Tiếng Việt: Việt Nam đã cải thiện đáng kể cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong thập kỷ qua, nâng cao năng lực cạnh tranh của SME.

Cơ sở hạ tầng xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Cơ sở hạ tầng xuất khẩu
Tiếng Anh Export Infrastructure
Tiếng Nhật 輸出インフラ
Tiếng Hàn 수출 인프라
Tiếng Trung 出口基础设施

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan