Chuyển mạch tài chính là gì?
Chuyển mạch tài chính là cơ sở hạ tầng kỹ thuật số giúp các tổ chức tài chính kết nối và trao đổi dữ liệu giao dịch với nhau. Tại Việt Nam, NAPAS là tổ chức chuyển mạch tài chính quốc gia, xử lý hàng tỷ giao dịch ATM, POS và thanh toán liên ngân hàng.
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| NAPAS | Chuyển mạch quốc gia Việt Nam |
| Switch gateway | Cổng định tuyến giao dịch |
| ISO 8583 | Giao thức tin nhắn tài chính |
| Settlement | Quyết toán bù trừ |
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Financial Switching |
| Tiếng Nhật | 金融スイッチング |
| Tiếng Hàn | 금융 스위칭 |
| Tiếng Trung | 金融交换 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Conmutación financiera |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Chuyển mạch tài chính tiếng Anh là gì?
Thuật ngữ tiếng Anh: Financial Switching Phát âm: /faɪˈnænʃəl ˈswɪtʃɪŋ/
Các thuật ngữ liên quan:
- Payment gateway — cổng thanh toán
- Interoperability — khả năng kết nối liên thông
Ví dụ: 'The financial switching network routes card transactions between issuing and acquiring banks in milliseconds.'
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Chuyển mạch tài chính tiếng Nhật là gì?
Thuật ngữ tiếng Nhật: 金融スイッチング Phiên âm: Kin'yū Suitchingu
Các thuật ngữ liên quan:
- 決済ネットワーク (kessai nettowāku) — mạng lưới thanh toán
- 相互接続性 (sōgo setsuzoku-sei) — khả năng liên thông
Ví dụ: 「金融スイッチングシステムは、銀行間の取引を即時に処理し、決済を完了させる。」
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Chuyển mạch tài chính tiếng Hàn là gì?
Thuật ngữ tiếng Hàn: 금융 스위칭 Phiên âm: Geum-yung Seu-wi-ching
Các thuật ngữ liên quan:
- 결제 네트워크 — mạng lưới thanh toán
- 상호운용성 (相互運用性) — khả năng liên thông
Ví dụ: '금융 스위칭 시스템은 카드 거래를 발급 은행과 매입 은행 사이에서 실시간으로 라우팅한다.'
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Chuyển mạch tài chính tiếng Trung là gì?
Thuật ngữ tiếng Trung: 金融交换 / 金融转接 Phiên âm: Jīnróng Jiāohuàn / Jīnróng Zhuǎnjiē
Các thuật ngữ liên quan:
- 支付网络 (zhīfù wǎngluò) — mạng lưới thanh toán
- 互联互通 — khả năng liên thông
Ví dụ: '金融交换系统负责在发卡行和收单行之间实时路由卡片交易。'
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Chuyển mạch tài chính tiếng Tây Ban Nha là gì?
Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha: Conmutación financiera Phiên âm: /kon-mu-ta-ˈθjon fi-nan-ˈθje-ra/
Các thuật ngữ liên quan:
- Red de pagos — mạng lưới thanh toán
- Interoperabilidad — khả năng liên thông
Ví dụ: 'La conmutación financiera permite enrutar transacciones entre bancos emisores y adquirentes en tiempo real.'
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.