Chi phí vốn doanh nghiệp là gì?
Chi phí vốn (Cost of Capital) là tỷ suất sinh lời tối thiểu mà doanh nghiệp cần tạo ra để bù đắp chi phí sử dụng các nguồn vốn. Chi phí vốn bao gồm: chi phí nợ vay (lãi suất) và chi phí vốn cổ phần (kỳ vọng lợi nhuận của cổ đông).
Thuật ngữ tiếng Anh: Cost of Capital
Lĩnh vực: Quản lý vốn
Thành phần
- Chi phí nợ vay (Cost of Debt): Lãi suất vay ngân hàng sau thuế
- Chi phí vốn cổ phần (Cost of Equity): Tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng của chủ sở hữu
- WACC: Chi phí vốn bình quân gia quyền = trung bình có trọng số của 2 loại trên
Ý nghĩa cho SME
Hiểu chi phí vốn giúp doanh nghiệp:
- Quyết định có nên vay thêm không (lợi nhuận dự án > chi phí vốn?)
- So sánh giữa vay ngân hàng và gọi vốn đầu tư
- Tối ưu cơ cấu vốn (tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu)
Câu hỏi thường gặp
Chi phí vốn của SME Việt Nam thường bao nhiêu?
Chi phí nợ vay: 8-12%/năm. Chi phí vốn cổ phần (kỳ vọng chủ DN): 15-25%/năm. WACC thường 12-18%/năm — nghĩa là dự án cần sinh lời trên 12-18% mới đáng đầu tư.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.