Bài học từ COVID-19: doanh nghiệp nào sống sót và doanh nghiệp nào không
Ba năm dịch COVID-19 đã tạo ra cuộc sàng lọc tàn khốc nhất trong lịch sử doanh nghiệp Việt Nam hiện đại. Hàng trăm nghìn doanh nghiệp đóng cửa vĩnh viễn — không phải vì mô hình kinh doanh yếu kém, mà vì hết tiền. Hết tiền trả lương nhân viên khi cửa hàng phải đóng cửa 3 tháng liên tục. Hết tiền trả tiền thuê mặt bằng dù không một khách hàng nào bước vào. Hết tiền nhập hàng khi chuỗi cung ứng đứt gãy và giá nguyên vật liệu tăng vọt. Nhưng cũng có những doanh nghiệp không chỉ sống sót mà còn phát triển mạnh hơn sau đại dịch — và khi phân tích kỹ, yếu tố phân biệt giữa hai nhóm này không phải quy mô hay ngành nghề, mà là khả năng tiếp cận và sử dụng "oxy tài chính" trong giai đoạn khủng hoảng.
Câu chuyện của anh Phúc, chủ chuỗi 5 quán trà sữa ở TP.HCM, minh hoạ rõ nhất. Khi giãn cách xã hội bắt đầu tháng 6/2021, doanh thu rơi từ 600 triệu xuống gần bằng không. Anh có hai lựa chọn: đóng cửa tất cả và cắt lỗ, hoặc cố gắng duy trì đội ngũ và chuyển sang bán online chờ ngày mở cửa lại. Anh chọn phương án hai — và cần khoảng 800 triệu để trả lương, trả tiền thuê (đã thương lượng giảm 50%), và đầu tư vào hệ thống delivery. Anh tiếp cận ngân hàng qua chương trình hỗ trợ COVID, được vay 500 triệu lãi suất ưu đãi 5%/năm, kết hợp với 300 triệu tiết kiệm cá nhân. Sáu tháng sau khi TP.HCM mở cửa trở lại, anh là một trong số rất ít chuỗi trà sữa còn nguyên đội ngũ và hệ thống — trong khi đối thủ phải tuyển lại từ đầu, anh đã sẵn sàng phục hồi 100% công suất. Doanh thu năm 2022 tăng 40% so với trước dịch vì anh chiếm được thị phần của những đối thủ đã đóng cửa.
Ba quyết định tài chính then chốt khi khủng hoảng ập đến
Quyết định thứ nhất: cắt giảm chi phí ngay lập tức và triệt để — nhưng đừng cắt nhầm thứ quan trọng nhất. Khi doanh thu giảm đột ngột, phản xạ tự nhiên là cắt mọi chi phí có thể. Nhưng hãy phân biệt rõ: chi phí nào có thể cắt mà không ảnh hưởng đến khả năng phục hồi (quảng cáo không hiệu quả, đăng ký phần mềm không dùng, chi phí tiếp khách), và chi phí nào nếu cắt sẽ khiến doanh nghiệp không thể phục hồi khi khủng hoảng qua đi (nhân sự nòng cốt, mối quan hệ với nhà cung cấp chính, mặt bằng vị trí tốt). Nhiều doanh nghiệp cắt giảm nhân sự nòng cốt để tiết kiệm lương trong 2-3 tháng dịch, rồi khi mở cửa lại phải mất 6-12 tháng tuyển và đào tạo lại — chi phí gián tiếp lớn hơn rất nhiều so với tiền lương tiết kiệm được.
Quyết định thứ hai: vay hay không vay trong khủng hoảng? Đây là câu hỏi khó nhất và không có câu trả lời đúng cho tất cả. Nguyên tắc chung là: vay để duy trì hoạt động cốt lõi và chuẩn bị phục hồi — có. Vay để duy trì quy mô cũ khi thị trường đã thay đổi cấu trúc — không. Vay để đầu tư mới khi triển vọng còn bất định — rất rủi ro. Ví dụ: vay để trả lương đội ngũ kỹ thuật trong khi chuyển đổi sang bán online là vay thông minh vì bạn đang xây dựng năng lực mới cho tương lai. Vay để giữ nguyên 5 cửa hàng offline khi không biết bao giờ mới hết giãn cách là vay rủi ro vì bạn đang "đốt tiền" cho một tương lai không chắc chắn. Hãy tự hỏi: "Nếu tình hình xấu kéo dài thêm 6 tháng nữa, khoản vay này có khiến tôi phá sản hay không?" Nếu câu trả lời là "có", đừng vay.
Quyết định thứ ba: đàm phán lại mọi nghĩa vụ tài chính hiện tại trước khi nghĩ đến vay mới. Khi khủng hoảng xảy ra, hãy liên hệ ngay ngân hàng đang cho bạn vay để xin giãn nợ, giảm lãi suất, hoặc tái cơ cấu khoản vay. Phần lớn ngân hàng sẵn sàng hỗ trợ trong khủng hoảng vì một khoản vay được tái cơ cấu vẫn tốt hơn một khoản nợ xấu. Đồng thời, đàm phán với chủ nhà giảm hoặc miễn tiền thuê, với nhà cung cấp xin giãn công nợ, và với khách hàng lớn xin thanh toán nhanh hơn. Mỗi đồng tiết kiệm được từ đàm phán là mỗi đồng bạn không cần đi vay — và mỗi đồng không vay là mỗi đồng lãi bạn không phải trả.
Chính sách hỗ trợ của nhà nước và ngân hàng trong khủng hoảng
Bài học từ COVID-19 cho thấy khi khủng hoảng lớn xảy ra, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước thường ban hành các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp rất đáng giá mà nhiều doanh nghiệp nhỏ bỏ lỡ vì không biết hoặc không tin rằng mình đủ điều kiện. Trong đại dịch COVID-19, các chính sách bao gồm: giãn nợ gốc và lãi lên đến 12 tháng cho doanh nghiệp bị ảnh hưởng (Thông tư 01, 03, 14 của NHNN), gói tín dụng ưu đãi lãi suất thấp 2-4%/năm cho doanh nghiệp duy trì lao động, giảm 30% thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn một số loại phí ngân hàng, và hỗ trợ trực tiếp cho người lao động bị mất việc.
Trong tương lai, khi xảy ra thiên tai (bão lũ, hạn hán) hoặc dịch bệnh mới, các chính sách tương tự rất có thể sẽ được ban hành. Điều quan trọng là doanh nghiệp phải nắm bắt thông tin kịp thời và nộp hồ sơ nhanh chóng, vì nhiều gói hỗ trợ có hạn mức và thời hạn đăng ký giới hạn. Hãy theo dõi thông tin từ website của Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính, VCCI, và các ngân hàng thương mại nơi bạn giao dịch. Hoặc đăng ký nhận thông tin từ BizLoan — chúng tôi luôn cập nhật các chương trình hỗ trợ mới nhất và thông báo đến doanh nghiệp đủ điều kiện.
Xây dựng "quỹ khẩn cấp" doanh nghiệp — Phòng bệnh hơn chữa bệnh
Bài học đắt giá nhất từ mọi cuộc khủng hoảng là: doanh nghiệp nào có "đệm" tài chính dự phòng sẽ sống sót, doanh nghiệp nào sống theo kiểu "tiền vào bao nhiêu xài bấy nhiêu" sẽ chết khi dòng tiền bị gián đoạn dù chỉ 1-2 tháng. Khuyến nghị của các chuyên gia tài chính là mỗi doanh nghiệp nên duy trì một quỹ khẩn cấp tương đương ít nhất 3 tháng chi phí hoạt động cố định (tiền thuê, lương, bảo hiểm, các khoản phải trả định kỳ). Với doanh nghiệp có chi phí cố định 200 triệu mỗi tháng, quỹ khẩn cấp cần ít nhất 600 triệu — để trong tài khoản tiết kiệm hoặc quỹ mở có thể rút bất cứ lúc nào. Ngoài quỹ tiền mặt, hãy thiết lập sẵn hạn mức thấu chi doanh nghiệp tại ngân hàng khi kinh doanh đang tốt — đừng chờ đến khi khủng hoảng mới đi xin hạn mức, vì lúc đó ngân hàng sẽ rất khó duyệt.
Thiết lập sẵn quan hệ tín dụng với ít nhất 2 ngân hàng — khi khủng hoảng xảy ra, bạn có nhiều hơn một cánh cửa để gõ. Mua bảo hiểm gián đoạn kinh doanh (business interruption insurance) nếu doanh nghiệp bạn phụ thuộc vào mặt bằng cụ thể hoặc dây chuyền sản xuất cụ thể — loại bảo hiểm này bồi thường doanh thu mất đi khi kinh doanh bị gián đoạn do cháy, thiên tai, hoặc các sự kiện bất khả kháng. Đa dạng hoá nguồn thu — đừng để 100% doanh thu phụ thuộc vào một kênh bán hàng duy nhất (chỉ offline, hoặc chỉ một khách hàng lớn). COVID-19 đã chứng minh rằng doanh nghiệp nào có kênh bán online song song đều sống sót tốt hơn.
Khủng hoảng không phải "nếu" mà là "khi nào" — câu hỏi duy nhất là bạn đã chuẩn bị sẵn sàng hay chưa. Và sự chuẩn bị tốt nhất không phải ở thời điểm khủng hoảng, mà là ngay bây giờ, khi kinh doanh đang thuận lợi và bạn có đủ sức mạnh tài chính để xây "đệm" cho doanh nghiệp mình.
Nguồn: AI tổng hợp và gợi ý tham khảo